2.7 GHz Ăng-ten

Kết quả: 334
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Sản phẩm Loại Tần số tối thiểu Tần số tối đa Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Giao thức - Sub GHz Kiểu cơ học Kiểu Độ khuếch đại Băng thông Trở kháng VSWR Định mức công suất Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại xung điện Số băng tần Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Loại đầu nối ăng-ten Tần số trung tâm Ứng dụng Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chỉ số IP Loại cáp Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 250MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 300MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 50MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 200MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 250MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 300MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF4L,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 50MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 200MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas 2108994-1 ANTENNA WITH EVB ASSY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G PCB Antennas Antenna 698 MHz 2.7 GHz Bluetooth Cellular 2.3 dB 50 Ohms 3:1 - 40 C + 85 C 1 Band Through Hole Connector SMA Bluetooth, Cat-M/NB-IoT 42 mm 130 mm 4.2 mm Bulk
KYOCERA AVX Antennas Assembly PENLT F0 16 0 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G PCB Antennas 700 MHz 2.7 GHz Cellular (NBIoT, LTE) 2.9 dBi, 4.3 dBi 50 Ohms 2.5:1 2 W Embedded 8 Band Adhesive Mount Connector U.FL 2G, 3G, 4G, 5G, LTE Applications 53.6 mm 25.1 mm 1.25 mm 1002289 Bulk
KYOCERA AVX Antennas ETHERTRONICS EMBEDDE D PASS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3,200
Nhiều: 400
: 400

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Vehicle Antennas Broadband 698 MHz 2.7 GHz 50 Ohms 3:4:1, 2:5:1, 3:3:1, 2 W - 50 C + 125 C 3 Band SMD/SMT 49.6 mm 3.2 mm 8 mm Reel
KYOCERA AVX Antennas ETHERTRONICS EMBEDDE D PASS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3,200
Nhiều: 400

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Vehicle Antennas Broadband 698 MHz 2.7 GHz 50 Ohms 3:4:1, 2:5:1, 3:3:1, 2 W - 50 C + 125 C 3 Band SMD/SMT 49.6 mm 3.2 mm 8 mm Bulk
GCT Antennas SMA Antenna,With elbow, 617 - 2700MHz, Additional snap 45 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
617 MHz 2.7 GHz 3 dB 50 Ohms 3.5 1 W - 20 C + 65 C 2 Band Panel Mount Connector SMA (Plug) 153.4 mm RFA Bulk
Fairview Microwave Antennas 6 dBi Omni Antenna 1,710-2,700 MHz N Type Connector Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Omni Antenna 1.71 GHz 2.7 GHz 6 dBi 2.3 50 W 1 Band N Bag

Pulse Electronics Antennas 608-2700MHZ N/FEMALE CONN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 8
Nhiều: 1

Multiprotocol Antennas Outdoor Antennas Passive Antenna 608 MHz 2.7 GHz Cellular (NBIoT, LTE) WiMAX Whip Straight with Base 4 dBi, 6 dBi 50 Ohms 2:01 40 W 3 Band Direct / Permanent Mount Connector N Female 750 MHz, 868 MHz, 900 MHz, 1.945 GHz, 2.5 GHz In-building DAS Systems Requiring best PIM 161.5 mm 8.4 mm 500 mm Coax Bulk
Pulse Electronics Antennas GPS LTE Direct Mount 3 cable feeds Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 15
Nhiều: 1

Multiprotocol Antennas Outdoor Antennas 698 MHz 2.7 GHz Cellular (NBIoT, LTE) GPS 3 dBi, 6 dBi 50 Ohms 2:1 10 W - 40 C + 85 C 3 Band Connector FME Female, SMA Male GPS 88.3 mm IP65 GPSDM700/2500 Bulk
Pulse Electronics Antennas IP67 NMO Mount Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 53
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Vehicle Antennas Passive Antenna 698 MHz 2.7 GHz 3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), DSRC IoT, ISM Module Sharkfin 2.98 dBi, 3.82 dBi 50 Ohms 3.2 :1, 2 :1 30 W - 40 C + 85 C 2 Band NMO Mount Connector NMO + HF Connector 830 MHz, 2.2 GHz Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi 78.71 mm IP67 ICEFINx Bulk
Pulse Electronics Antennas Vert Outdoor Direct- Mnt Multiband Ant Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Antennas Vehicle Antennas Passive Antenna 698 MHz 2.7 GHz Cellular (NBIoT, LTE) IoT, ISM Whip Straight 2.1 dBi, 3.1 dBi, 4.4 dBi 50 Ohms 2.5:1, 2.1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Direct / Permanent Mount Connector N Female 830 MHz, 2.2 GHz Transportation, Utility Boxes 77.2 mm IP67 Bulk
Pulse Electronics Antennas LOW PIM LTE OMNI-DIRECTION NPB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee 2.3 GHz 2.7 GHz Connector RO Bulk
Pulse Electronics Antennas Ant 0.698-2.7GHz NMOHF Mnt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 80
Nhiều: 16

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Vehicle Antennas 698 MHz 2.7 GHz Cellular (NBIoT, LTE) Whip Stubby 3.52 dBi, 4.95 dBi 50 Ohms 2:1, 2.2:1, 3.2:1 - 40 C + 85 C 2 Band NMO Mount NMO Connector Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi 78.71 mm IP67 SLPT698/2170 Bulk