2.7 GHz Ăng-ten

Kết quả: 336
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Sản phẩm Loại Tần số tối thiểu Tần số tối đa Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Giao thức - Sub GHz Kiểu cơ học Kiểu Độ khuếch đại Băng thông Trở kháng VSWR Định mức công suất Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại xung điện Số băng tần Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Loại đầu nối ăng-ten Tần số trung tâm Ứng dụng Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chỉ số IP Loại cáp Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
HUBER+SUHNER Antennas SENCITY SPOT-L Wi-Fi Antenna Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
$240.35
$223.58
$215.99
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee Outdoor Antennas 2.3 GHz 2.7 GHz WiFi 18 dBi 50 Ohms 1.7 6 W - 45 C + 70 C 1 Band 305 mm 305 mm 25 mm IP67 Spot-L
HUBER+SUHNER Antennas SENCITY Rail Low Profile Antenna with GPS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
$355.61
$345.94
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Multiprotocol Antennas Outdoor Antennas 790 MHz 2.7 GHz Cellular (NBIoT, LTE) GPS WiFi 6 dBi 50 Ohms 2.2 100 W - 40 C + 85 C 6 Band 145 mm 100 mm 40 mm IP69 Rail Low Profile
IoT Antennas Antennas External Antenna, 4G LTE antenna, 690-960, 1710-2170, 2300-2700MHz. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
$14.33
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Outdoor Antennas External Antenna 0.69 GHz 2.7 GHz 4G, LTE Whip Stick 3.6 dBi, 3.9 dBi, 4.1 dBi 0.69 GHz to 0.96 GHz, 1.71 GHz to 2.17 GHz, 2.3 GHz to 2.7 GHz 50 Ohms 3.0, 3.5 2 W - 20 C + 70 C Dipole 3 Band Bracket Mount Connector SMA (Plug) 800 MHz, 1800 MHz, 2600 MHz Slot, Ticket, Vending Machines 237.5 mm IP66 LMR200
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF4L,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
$1.51
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF4L,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
$1.58
$1.53
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF4L,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
$1.58
$1.53
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF4L,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
$1.51
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF4L,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
$1.58
$1.53
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 250MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
$1.65
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 300MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
$1.71
$1.65
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 50MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
$1.71
$1.65
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 200MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
$1.71
$1.65
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 250MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
$1.65
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 300MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
$1.71
$1.65
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
$1.51
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
$1.58
$1.53
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
$1.51
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
$1.58
$1.53
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF4L,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
$1.58
$1.53
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 50MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
$1.76
$1.70
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 200MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
$1.76
$1.70
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas 2108994-1 ANTENNA WITH EVB ASSY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
$32.39
$32.29
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G PCB Antennas Antenna 698 MHz 2.7 GHz Bluetooth Cellular 2.3 dB 50 Ohms 3:1 - 40 C + 85 C 1 Band Through Hole Connector SMA Bluetooth, Cat-M/NB-IoT 42 mm 130 mm 4.2 mm Bulk
KYOCERA AVX Antennas Assembly PENLT F0 16 0 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
$3.12
$3.02
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G PCB Antennas 700 MHz 2.7 GHz Cellular (NBIoT, LTE) 2.9 dBi, 4.3 dBi 50 Ohms 2.5:1 2 W Embedded 8 Band Adhesive Mount Connector U.FL 2G, 3G, 4G, 5G, LTE Applications 53.6 mm 25.1 mm 1.25 mm 1002289 Bulk
KYOCERA AVX Antennas Automotive Broadband 5G/LTE/LPWA PCB antenna, corner/side ground Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$2.56
Tối thiểu: 3,200
Nhiều: 400
: 400
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Vehicle Antennas Broadband 698 MHz 2.7 GHz 50 Ohms 3:4:1, 2:5:1, 3:3:1, 2 W - 50 C + 125 C 3 Band SMD/SMT 49.6 mm 3.2 mm 8 mm Reel
KYOCERA AVX Antennas Automotive Broadband 5G/LTE/LPWA PCB antenna (mirror version), corner/side ground Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
$2.56
Tối thiểu: 3,200
Nhiều: 400
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Vehicle Antennas Broadband 698 MHz 2.7 GHz 50 Ohms 3:4:1, 2:5:1, 3:3:1, 2 W - 50 C + 125 C 3 Band SMD/SMT 49.6 mm 3.2 mm 8 mm Bulk