4.2 GHz Ăng-ten

Kết quả: 65
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Sản phẩm Loại Tần số tối thiểu Tần số tối đa Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Giao thức - Sub GHz Kiểu cơ học Kiểu Độ khuếch đại Băng thông Trở kháng VSWR Định mức công suất Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại xung điện Số băng tần Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Loại đầu nối ăng-ten Tần số trung tâm Ứng dụng Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chỉ số IP Loại cáp Sê-ri Đóng gói
HUBER+SUHNER Antennas SENCITY Rondo 600 MIMO Antenna Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas MIMO 617 MHz 4.2 GHz Cellular (NBIoT, LTE), AMPS, GSM, CDMA, UMTS WiFi, WLAN Module Round 2.5 dBi, 3.5 dBi, 4.5 dBi, 5 dBi, 6 dBi, 6.5 dBi, 6.5 dBi, 5.5 dBi 50 Ohms 1.8, 1.9, 2, 1.6, 1.6, 1.5, 1.5, 2 0 C + 55 C 8 Band Wall Mount Connector 4.3-10 Female 658 MHz, 744 MHz, 875 MHz, 1.937 GHz, 2.29 GHz, 2.45 GHz, 2.595 GHz, 3.75 GHz Building Coverage 87 mm 6.8 mm 0.35 M SucoForm 141 C U CMP Rondo
HUBER+SUHNER Antennas SENCITY Urban 100 Omni MIMO 2x2 antenna Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Outdoor Antennas MIMO 2.5 GHz 4.2 GHz WiFi Module Dome 2 dBi, 2.5 dBi, 2.5 dBi 50 Ohms 2, 2, 2 - 40 C + 70 C 3 Band Direct / Permanent Mount Connector N Male 2.595 GHz, 3.55 GHz, 4 GHz WiFi 117 mm IP66 SUCOFORM_122_LA_CU_CMP x 2 Urban 100
HUBER+SUHNER Antennas SENCITY Urban 200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Outdoor Antennas MIMO 1.695 GHz 4.2 GHz Module Square 8.4 dBi 50 Ohms 2:1 - 40 C + 70 C 5 Band Bracket Mount Connector N Male 2.05 GHz, 2.4915 GHz, 2.495 GHz, 3.55 GHz, 4 GHz 184.8 mm 164.6 mm 84.2 mm IP66 Urban 200
HUBER+SUHNER Antennas SENCITY Urban 200 MIMO 2x2 antenna Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Outdoor Antennas MIMO 1.695 GHz 4.2 GHz Module Square 5.7 dBi, 4.8 dBi, 5 dBi, 5.9 dBi, 4.9 dBi 50 Ohms 2, 2, 2, 2, 2 - 40 C + 70 C 5 Band Bracket Mount Connector N Male 2.05 GHz, 2.4915 GHz, 2.495 GHz, 3.55 GHz, 4 GHz 184.8 mm 164.6 mm 84.2 mm IP66 Urban 200
HUBER+SUHNER Antennas SENCITY Urban 200 MIMO 2x2 antenna Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Outdoor Antennas MIMO 1.695 GHz 4.2 GHz Cellular (NBIoT, LTE) WiFi Module Square 7.4 dBi, 7.3 dBi, 7.4 dBi, 7.2 dBi, 8.4 dBi 50 Ohms 2, 2, 2, 2, 2 - 40 C + 70 C 5 Band Panel Mount Connector NEX10 Jack 1.61 GHz, 1.8075 GHz, 3.0965 GHz, 3.55 GHz, 4 GHz Celluar 184.8 mm 164.6 mm 84.2 mm IP66 Urban 200
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSY 250mm Cable Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 4.2 GHz LTE PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 85 C 4 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSY 300mm Cable Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 4.2 GHz LTE PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 85 C 4 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSY 100mm Cable Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 4.2 GHz LTE PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 85 C 4 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSY 250mm Cable Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 4.2 GHz LTE PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 85 C 4 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSY 300mm Cable Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 4.2 GHz LTE PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 85 C 4 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSY 150mm Cable Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 4.2 GHz LTE PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 85 C 4 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSY 150mm Cable Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 4.2 GHz LTE PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 85 C 4 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm
Fairview Microwave Antennas 698-960 MHz / 1710-2700 MHz / 3400-4200 MHz Low PIM Rated VH-pol MIMO Panel Antenna, 5-7 dBi, Wall Mount, 2 x Type N Female Connector Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Panel Antenna 698 MHz 4.2 GHz 5 dBi 2 100 W Wall Mount N Bag
PCTEL / Amphenol Antennas 3.3-4.2 GHZ 4X4, 4DBI, CBRS OMNI ANTENNA, 4 PORTS, N JACK Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas 3.3 GHz 4.2 GHz Cellular 4 dBi 50 Ohms 2:1 50 W - 40 C + 85 C 1 Band Ceiling Mount Connector N Female 197.5 mm 197.52 mm 63.3 mm RG-58
TE Connectivity Antennas Omni,Dband,30CM,D43F 698-4200MHz,3dBi,8P Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

Multiprotocol Antennas 698 MHz 4.2 GHz Dual Female 4.3-10 CMD69423P
Fairview Microwave Antennas 698-960 MHz / 1350-2700 MHz / 3300-4200 MHz Low PIM Rated H-pol Ceiling Omni Antenna, 2.2-5 dBi, Low Profile, Type N Female Connector Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT Omni Antenna 698 MHz 4.2 GHz 5 dBi 1.8 50 W Ceiling Mount N Bag
Fairview Microwave Antennas 698-960 MHz / 1350-2700 MHz / 3300-4200 MHz Low PIM Rated HH-pol MIMO Omni Low Profile Ceiling Antenna, 1.5-6 dBi, 2xType N Female Connector Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT Omni Antenna 698 MHz 4.2 GHz 6 dBi 2 50 W Ceiling Mount N Bag
Fairview Microwave Antennas 698-960 MHz / 1710-2700 MHz / 3400-4200 MHz Low PIM Rated Indoor VH-pol Omni Antenna, 3-5 dBi, Ceiling Mount, 2 x Type N Female Connector Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT Indoor Antennas Omni Antenna 698 MHz 4.2 GHz 5 dBi 50 W Ceiling Mount N Bag
Fairview Microwave Antennas 698-960 MHz / 1350-2700 MHz / 3300-4200 MHz Low PIM Rated HH-pol MIMO Omni Low Profile Ceiling Antenna, 1.5-6 dBi, 2x4.3-10 Female Connector Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT Omni Antenna 698 MHz 4.2 GHz 6 dBi 2 50 W Ceiling Mount 4.3-10 Bag
Fairview Microwave Antennas 698-960 MHz / 1710-2700 MHz / 3400-4200 MHz Low PIM Rated Indoor VH-pol Omni Antenna, 3-5 dBi, Ceiling Mount, 2 x 4.3-10 Female Connector Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT Omni Antenna 698 MHz 4.2 GHz 5 dBi 50 Ohms 50 W Ceiling Mount 4.3-10 Female Bag
Fairview Microwave Antennas 698-960 MHz / 1710-2700 MHz / 3400-4200 MHz Low PIM Rated VH-pol MIMO Panel Antenna, 5-7 dBi, Wall Mount, 2 x 4.3-10 Female Connector Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB Panel Antenna 698 MHz 4.2 GHz 5 dBi 2 100 W Wall Mount 4.3-10 Bag
Fairview Microwave Antennas Indoor DAS Ceiling Omni Antenna, 5 dBi, 698 MHz - 4200 MHz, 4.3-10 Female, Low PIM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT Indoor Antennas Omni Antenna 698 MHz 4.2 GHz 5 dBi 1.8 50 W Ceiling Mount 4.3-10 Bag
Fairview Microwave Antennas Indoor DAS Ceiling Omni Antenna, 5 dBi, 698MHz - 4200MHz, Type N Female, Low PIM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT Indoor Antennas Omni Antenna 698 MHz 4.2 GHz 5 dBi 1.8 50 W Ceiling Mount N Bag
Fairview Microwave Antennas Indoor DAS Ceiling Omni Antenna, 5 dBi, 698 MHz - 4200 MHz, 2 x 4.3-10 Female, Low PIM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT Indoor Antennas Omni Antenna 698 MHz 4.2 GHz 5 dBi 1.8 50 W Ceiling Mount 4.3-10 Bag
Fairview Microwave Antennas Indoor DAS Ceiling Omni Antenna, 5 dBi, 698 MHz - 4200 MHz, 2 x Type N Female, Low PIM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT Omni Antenna 698 MHz 4.2 GHz 5 dBi 50 Ohms 1.8 - 55 C + 60 C Cable Mount N Female Bag