A Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,232
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 10volts 10% A cs ESR 0.9 Molded 4,274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 47uF 6.3volts 10% A cs ESR 0.8 Molded 3,298Có hàng
2,000Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 47 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1206 10% 5,218Có hàng
2,000Dự kiến 18/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6V 100uF 1206 20% ESR=800mOhms 5,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.1uF 1206 10% ESR=20Ohms 77,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10v 1uF 1206 10% ESR=10Ohms 18,331Có hàng
14,000Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 1.0uF 1206 10% ESR=10Ohms 36,902Có hàng
234,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1.0uF 1206 10% ESR=8Ohms 39,017Có hàng
82,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 1uF 1207 10% ESR=7Ohms 19,508Có hàng
14,000Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1.0uF 1206 20% ESR=8Ohms 18,992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 1uF 1206 20% ESR=10Ohms 18,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1206 10% ESR=3 Ohms 5,678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 1206 10% ESR=5 Ohms 22,272Có hàng
12,000Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1206 10% ESR=4Ohms 20,327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 1206 20% ESR=4Ohms 95,457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1206 20% ESR=4Ohms 97,688Có hàng
54,000Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1206 20% ESR=3 Ohms 93,620Có hàng
17,000Dự kiến 05/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 100uF 1206 20% ESR=4Ohms AECQ200 7,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1206 2513 100 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.15uF 1206 10% ESR=19ohms 9,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.15 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 1.5uF 1206 10% ESR=8ohms 25,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1.5 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 1206 10% ESR=8ohms 44,171Có hàng
44,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 1206 10% ESR=6ohms 44,904Có hàng
73,790Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 1206 10% ESR=7ohms 27,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2UF 1206 10% ESR=7ohms 9,466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2uF 1206 10% ESR=7ohms 8,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1206 2513 2.2 uF 10 % 25 VDC