A Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,232
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 1206 20% ESR=4 Ohms 9,057Có hàng
2,000Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 1206 10% ESR=6 Ohms 16,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 1206 20% ESR=6ohms 25,011Có hàng
16,000Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.33uF 1206 10% ESR=15ohms 29,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.33 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 3.3uF 1206 10% ESR=8ohms 27,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 3.3uF 1206 10% ESR=6ohms 16,162Có hàng
14,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 1206 10% ESR=5ohms 12,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 1206 10% ESR=6ohms 11,954Có hàng
30,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 33 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 4.7uF 1206 10% ESR=6ohms 21,051Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1206 10% ESR=4ohms 16,054Có hàng
84,000Dự kiến 05/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 4.7uF 1206 10% ESR=4ohms 69,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25v 4.7uF 1206 10% ESR=6ohms 62,509Có hàng
14,000Dự kiến 05/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 4.7uF 1206 20% ESR=6ohms 39,207Có hàng
36,000Dự kiến 12/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 47uF 1206 20% ESR=3.5ohms 55,773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 47 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 20% ESR=4Ohms 18,001Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 68uF 1206 10% ESR=4ohms 21,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 68 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 1.0uF 1206 10% ESR=6 Ohms 27,374Có hàng
6,000Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 1206 20% ESR=3ohms 6,085Có hàng
22,100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V .22uF 1206 10% ESR=6ohms 9,773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 0.22 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 1206 20% ESR=4.5 Ohms 5,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 10% ESR=1200mOhms 2,681Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms 12,640Có hàng
44,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 1206 20% ESR=70mOhms 15,744Có hàng
32,000Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 10uF 20% 105C 3216 ESR=200mOhms 1,156Có hàng
2,000Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Polymer Electrolytic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1.0uF 1206 10% ESR=9Ohms 5,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 20 VDC