A Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,232
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1206 10% ESR=5ohms 16,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1206 10 % ESR=83mOhms AECQ200 2,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1206 10% ESR=4ohms 4,777Có hàng
9,000Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 4.7uF 1206 10% ESR=4Ohms AECQ200 3,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors 1206 4.7 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 4.7uF 1206 20% ESR=6ohms 5,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1206 20% ESR=5ohms 2,216Có hàng
16,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 20% ESR=4Ohms 1,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 4.7uF 1206 20% ESR=4 Ohms 182Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1206 20% ESR=4ohms 3,790Có hàng
9,000Dự kiến 02/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 4.7uF 1206 20 % ESR=25mOhms AECQ200 1,374Có hàng
2,000Dự kiến 08/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 47uF 1206 10% ESR=3.5ohms 3,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1206 2513 47 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 47uF 1206 20% ESR=2.5ohms 1,753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 47 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.68uF 1206 10% ESR=8ohms 4,447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.68 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 0.68uF 1206 20% ESR=12ohms 4,266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.68 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 6.8uF 1206 10% ESR=6ohms 6,207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1206 10% ESR=4ohms 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1206 10% ESR=3.5 Ohms 4,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 6.8uF 1206 10% ESR=6ohms 132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1206 10 % ESR=83mOhms AECQ200 2,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 6.8uF 1206 20% ESR=6ohms 1,411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1206 20% ESR=4ohms 3,772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1206 20% ESR=3.5ohms 2,349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 68uF 1206 20% ESR=4ohms 1,616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 68 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.1uF 1206 10% ESR=10ohms 2,329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V .1uF 1206 10% ESR=10 Ohms 3,060Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 50 VDC