B Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 8,429
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 150uF 6.3 volts 20% B Case 40 Max. ESR 3,524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 150 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 16volts 20% B Case 70 Max. ESR 19,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 22 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 6.3volts 20% B Case 25 Max. ESR 12,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 220 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 6.3volts 20% B Case 35 Max. ESR 16,161Có hàng
10,000Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 220 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 10 volts 20% B Case 70 Max. ESR 10,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 33 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 2.5volts 20% B Case 25 Max. ESR 3,676Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 330 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 470uF 2.5volts 20% B Case 25 Max. ESR 14,846Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 470 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF 50volts 10% B case ESR 2 Molded 6,112Có hàng
2,000Dự kiến 05/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 1 uF 10 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 50volts 10% B case ESR 2 Molded 7,945Có hàng
10,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 2.2 uF 10 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 16volts 10% B cs ESR 0.7 Molded 6,855Có hàng
2,000Dự kiến 01/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 33 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 35volts 10% B case ESR .7 Molded 5,972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 150uF 1311 20% ESR=500mOhms 5,094Có hàng
4,000Dự kiến 06/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 150 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 330uF 1411 20% ESR=800mOhms 21,549Có hàng
9,977Dự kiến 07/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1411 3528 330 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 330uF 20% ESR=0.8Ohms 7,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 330 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.0uF 1311 10% ESR=5ohms 77,455Có hàng
94,000Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 1311 10% ESR=3.5ohms 34,190Có hàng
28,000Dự kiến 01/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 1411 10% ESR=2.1ohms 16,463Có hàng
38,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 1311 10% ESR=3ohms 24,530Có hàng
20,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 20% ESR=2.8ohms 43,674Có hàng
94,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 1311 10% ESR=3ohms 35,746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 100 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 1311 10% ESR=1.2 Ohms 2,610Có hàng
4,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 100 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 100uF 1311 20% ESR=900mOhms 12,337Có hàng
4,000Dự kiến 12/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 1311 20% ESR=3ohms 15,436Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.5uF 1311 10% ESR=5ohms 17,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 1.5 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 15uF 1311 10% ESR=4ohms 24,432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 25 VDC