0.3 pF 0201 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 91
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.3pF C0G 0201 Tol 0.25pF Industrial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.3pF C0G 0201 Tol 0.25pF Medical Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Medical MMAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.3pF C0G 0201 Tol 0.25pF Industrial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.3pF C0G 0201 Tol 0.25pF AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC, 0201, 50V, C0G, 0.3pF 0.1pF, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MMAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.3pF C0G 0201 Tol 0.25pF Medical Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Medical MMAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC, 0201, 50V, C0K, 0.3pF 0.1pF, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 50 VDC C0K 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MMAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 25VDC C0G 0.3pF Tol 0.1pF AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors MSAS Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 25VDC C0G 0.3pF Tol 0.25pF AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors MSAS Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 25VDC C0K 0.3pF Tol 0.1pF AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 25 VDC C0K 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors MSAS Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 25VDC C0K 0.3pF Tol 0.25pF AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 25 VDC C0K 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors MSAS Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.3pF C0G 0201 Tol 0.25pF JIS StD Not AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .1pF C0G 0201 .1 pF Tol Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.15 mm (0.006 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.3pF 0.1pF Tol Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0201L0R3VXXCW1BC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs VJ W1BC Ultra High Q/Low ESR Reel, Cut Tape
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 MLCC NPO 0.3 pF, +/- 0.25pF 25 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 MLCC NPO 0.3 pF, +/- 0.25pF 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 MLCC NPO 0.3 pF, +/-0.05pF 25 V T&R RF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors RF Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF,+-0.25%,25V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors RF Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.3pF C0G 0201 0.05pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
: 15,000

0.3 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.3pF C0G 0201 0.05pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
: 15,000

0.3 pF 6.3 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.3pF C0G 0201 0.1pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.3pF C0G 0201 0.1pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.3pF C0G 0201 0.1pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 6.3 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel