0.3 pF Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 390
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF,+-0.1%,50V 4,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF,+-0.1%,6.3V 6,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 6.3 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors RF Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF +-0.25pF 50V 2,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors RF Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.3pF C0G 0201 0.1pF 12,377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.3pF C0G 0402 0.05pF 2,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF,+-0.1%,25V 1,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF +-0.1pF 25V 14,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors RF Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF,+-0.25%,50V 14,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF +-0.1% 50V 29,066Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors RF Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.3pF C0G 0402 0.05pF 459Có hàng
10,000Dự kiến 14/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.3pF C0G 0201 0.05pF 14,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000

0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.3pF C0G 0402 0.1pF 10,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 76,924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF C0G +/-.05 HI FREQ 10,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.3 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.3pF C0G 0402 0.05pF 4,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV0.3pFC0G(NP0)1111 0.1pF Tol 1,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.3 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.54 mm (0.1 in) RF Microwave / High Q Capacitors High Q (MS) Range Reel, Cut Tape, MouseReel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Hi-Q 0402 0.3pF 0.1 10,060Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.51 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors QS Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.3pF C0G 0201 0.6x0.3x0.3mm -55+125C Tol=0.1pF 44,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.3pF C0K 0201 0.6x0.3x0.3mm -55+125C Tol=0.1pF 44,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 50 VDC C0K 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.3pF 0201 C0K/CK +/-0.1pF 44,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 50 VDC C0K 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 384,942Có hàng
670,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.3pF C0G 0.10pF 0603 AEC-Q200 11,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 100 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 19,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; P300 - 0.3pF; H +/-0.05pF; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
0.3 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0505 1414 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.4 mm (0.055 in) 1.4 mm (0.055 in) 1.27 mm (0.05 in) Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 34,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel