1.2 pF Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,069
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 1.2 pF+/- 0.25pF 1K V T&R MH 7,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1.2 pF 0.25 pF 1 kVDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2pF +-0.1pF 25V 20,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.1 pF 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1.2pF C0G 0402 0.25pF AEC-Q200 9,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.25 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H1R2DH NEW GLOBAL PN 50V 1.2pF A 581-KGM05ACG1H1R2DH 4,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.5 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C1R2CH NEW GLOBAL PN 16V 1.2pF A 581-KGM05ACG1C1R2CH 8,768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.25 pF 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2A1R2CT NEW GLOBAL PN 100V 1.2pF A 581-KGM15ACG2A1R2CT 9,554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1.2 pF 0.25 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 3838 9696 1.2 pF 0.1 pF 3.6 kVDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 1.2pF 100volts C0G +/-0.25pF 9,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1.2 pF 0.25 pF 100 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2pF,+-0.1%,16V 30,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.1 pF 16 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2pF,+-0.1%,25V 5,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.1 pF 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1.2pF 0.25pF C0G 0402 9,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.25 pF 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1.2pF X8R 1206 0.1pF AEC-Q200 7,491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1.2 pF 0.1 pF 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H1R2BT NEW GLOBAL PN 50V 1.2pF A 581-KGQ15ACG1H1R2BT 3,366Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 1.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H1R2BT NEW GLOBAL PN 50V 1.2pF A 581-KGM31BCG1H1R2BT 2,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1.2 pF 0.1 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2pF +-0.25% 50V 6,316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 1.2pF , +/-0.05pF 50V T&R RF 5,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.05 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1.2pF C0G 0201 0.25pF 14,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0201 0603 1.2 pF 0.25 pF 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1.2pF C0G 0402 .1pF Tol 9,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.1 pF 25 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1.2pF 25volts C0G +/-0.1pF 3,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1.2 pF 0.1 pF 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2pF,+-0.25%,50V 7,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 1.2 pF, +/- 0.1pF 50 V T&R HH 10,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 1.2 pF 0.1 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2pF +-0.1% 50V 34,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.2pF NP0 04020 Tol .25pF AEC-Q200 19,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 1.2pF 16volts C0G +/-0.1pF 17,798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1.2 pF 0.1 pF 16 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2pF,+-0.1%,50V 3,710Có hàng
16,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1.2 pF 0.1 pF 50 VDC