1.2 pF Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,069
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1.2pF C0G 0805 0.5pF 2,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1.2 pF 0.5 pF 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.20PF 250V 9,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1.2 pF 0.5 pF 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.2pF C0G 0805 0.05pF 868Có hàng
4,000Dự kiến 25/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 1.2 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1.2pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 2,789Có hàng
15,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 1.2 pF 0.05 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1C1R2BH NEW GLOBAL PN 16V 1.2pF A 581-KGM02ACG1C1R2BH 16,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 1.2 pF 0.1 pF 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E1R2BH NEW GLOBAL PN 25V 1.2pF A 581-KGM05ACG1E1R2BH 371Có hàng
10,000Dự kiến 02/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.1 pF 25 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 1.2pF 25volts C0G +/-0.1pF 5,789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.1 pF 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2pF,+-0.25%,100V 23,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.25 pF 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 100 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 10,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1.2 pF 0.25 pF 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 250 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) 5,146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 1.2 pF 0.25 pF 250 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.2pF C0G 0603 0 .1pF AEC-Q200 16,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500V 1.2pF Tol 0.1pF Las Mkg Vertical 489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 1111 2828 1.2 pF 0.1 pF 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.2pF C0G 0201 0.05pF 15,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0201 0603 1.2 pF 0.05 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E1R2BH NEW GLOBAL PN 25V 1.2pF A 581-KGM03ACG1E1R2BH 13,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1.2 pF 0.1 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 1.2pF 944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0505 1414 1.2 pF 0.5 pF 150 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D1R2BT NEW GLOBAL PN 200V 1.2pF A 581-KGQ32DCG2D1R2BT 3,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 1210 3225 1.2 pF 0.1 pF 200 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 0.12pF 0.1pFTol ThinFilm 0603 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 1.2 pF 0.1 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 1.2pF 417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0505 1414 1.2 pF 0.1 pF 150 VDC
KYOCERA AVX 100A1R2BW150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0505 1414 1.2 pF 0.1 pF 150 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 25V C0G 1.2pF Tol 0.1pF AEC-Q200 44,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 1.2 pF 0.1 pF 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 25V C0G 1.2pF Tol 0.25pF AEC-Q200 44,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 1.2 pF 0.25 pF 25 VDC
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 1.2pF 0.25 500V 1,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 1111 2828 1.2 pF 0.25 pF 500 VDC
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Hi-Q 0402 1.2pF 0.1 9,274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.1 pF 200 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2pF,+-0.25%,16V 823Có hàng
80,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.25 pF 16 VDC