10 nF Tụ điện

Kết quả: 14,562
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 0.01uF 10% 25V X7R AEC-Q200 98,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0402 1005 10 nF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.01uF X7R 0603 10% 7,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 10 nF 10 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.01uF X7R 0603 10% 10,792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 10 nF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 50 VDC 10% 0603 X7R AEC-Q200 3,519,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 nF 10 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .01UF 50V 10% 547Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 10 nF 10 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 10 nF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Specialty Ceramic Capacitors 10V 0.01 uF 0201 100% Ultra Broadband Tin/Gold 4,556Có hàng
4,500Dự kiến 03/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 10 nF 100 %
KEMET Ceramic Disc Capacitors 3000V 0.01uF 20% Y5V -30C/+85C LS=5mm 8,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Ceramic Disc Capacitors Radial 10 nF 20 % 3 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SMP MLC HI-REL 392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 nF 10 % 100 VDC
KEMET Safety Capacitors 250VAC 0.01 uF X7R 2211 10% X2 15,391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 10 nF 10 % 250 VAC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01uF 1KV X7R 20% 27,898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 nF 20 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 0805 1% Flex Soft 10,908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 nF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film .01UF 50V 10% 1111 5,219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 1111 2828 10 nF 10 %
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10 000pF X7R 060 3 10% AEC-Q200 24,832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 nF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10 000pF X8R 060 3 10% AEC-Q200 11,064Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 nF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10 000pF X7R 060 3 20% AEC-Q200 26,658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 nF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10 000pF X7R 080 5 10% AEC-Q200 9,342Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 nF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 10 000pF X7R 08 05 10% AEC-Q200 29,923Có hàng
15,000Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 nF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 10 000pF X7R 08 05 20% AEC-Q200 14,696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 nF 20 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive MLCC 0603, 10nF, 5%, X7R, 50VDC 33,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 nF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .01uF X7R 0805 5% AEC-Q200 FLEXITER 8,802Có hàng
12,000Dự kiến 08/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 nF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .01pF X7R 1206 10% AEC-Q200 FLEXITE 11,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 nF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT STD MB CMAP - FN 41,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 nF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 10 000pF X7R 12 06 20% AEC-Q200 19,436Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 nF 20 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21BR81H103KT NEW GLOBAL PN 50V .01uF A 581-KAF21BR81H103KT
37,776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 nF 10 % 50 VDC