10 pF Tụ điện

Kết quả: 6,390
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 100VDC 10pF 2% C0G AEC-Q200 30,653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 2 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 COPPER 29,906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 10 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 10pF 0.05 Las Mkg 6,596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Single Layer Capacitors (SLC) SMD/SMT 10 pF 5 %
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 10pF 5% NP0 12,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 10 pF 5 % 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 10pF 1%Tol Thin Film 0805 2,297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 10 pF 1 % 100 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 10pF 2% NP0 8,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 10 pF 2 % 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250V 10pF Tol 5% 8,594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0603 1608 10 pF 5 % 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 10pF 1%Tol ThinF ilm 0603 4,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 10 pF 1 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10PF 100V 1% 0603 5,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 pF 1 % 100 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 10pF 1KV C0G 5% 10,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 pF 5 % 1 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 10pF Tol 5% Las Mkg 1,687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors RF Microwave Capacitors SMD/SMT 0709 (Reversed) 1823 (Reversed) 10 pF 5 % 500 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10pF 250V C0G 1% HI FREQ 13,233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 10 pF 1 % 250 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1210A100JXGAT5Z 11,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Arc Protection MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 pF 5 % 1 kVDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10pF 500volts C0G 5% 12,599Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 pF 5 % 500 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10V 10pF 1%Tol ThinF ilm 0201 6,449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 10 pF 1 % 10 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 10pF 630V C0G 2% HI FREQ 11,264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1111 2828 10 pF 2 % 630 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 10pF 250V C0G 1% HI FREQ 6,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0505 1414 10 pF 1 % 250 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 3.15 kVDC 5% 1808 U2J 14,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1808 4520 10 pF 5 % 3.15 kVDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 10pF 200V C0G 1% HI FREQ 12,166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 10 pF 1 % 200 VDC
Murata Electronics Safety Capacitors 11.4 0.5mm 6.0 0.5mm 2.5 mm max. thick SL (JIS) Y1:250Vac(r.m.s.) 10pF 10% 2,314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 10 pF 10 % 1 kVDC 250 VAC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10PF 100V 2% 0603 7,378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Microwave Multilayer Capacitors SMD/SMT 0603 1608 10 pF 2 % 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 10pF 2% 2,250Có hàng
2,500Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 1111 2828 10 pF 2 % 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0402 1% AEC-Q200 9,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0402 5% AEC-Q200 18,734Có hàng
10,000Dự kiến 11/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10.0PF 50.0V 141,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 5 % 50 VDC