10 pF Tụ điện

Kết quả: 6,390
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0402 0.25pF AEC-Q200 15,864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 0.25 pF 50 VDC
Vishay / BC Components Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 10pF 50V 5% C0G 5mm LS 39,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 10 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 1206 1% 2,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 pF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1H100FM NEW GLOBAL PN 50V 10pF C A 581-KAM15ACG1H100FM 14,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 pF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 1,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 10 pF 2 %
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 10pF C0G 0805 5% 14,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 10 pF 5 % 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 10pF 2% 956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0505 1414 10 pF 2 % 150 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 3.15 kVDC 5% 1808 U2J 14,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1808 4520 10 pF 5 % 3.15 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 VDC 10 pF - 55 C+ 125 C 1 % C0G (NP0) 2,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 pF 1 % 100 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 10pF 1%Tol ThinF ilm 0603 3,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 10 pF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2D100JT NEW GLOBAL PN 200V 10pF A 581-KGM15ACG2D100JT 3,247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 pF 5 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1C100FT NEW GLOBAL PN 16V 10pF C A 581-KGM15ACG1C100FT 7,504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 pF 1 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1C100JT NEW GLOBAL PN 16V 10pF C A 581-KGM15ACG1C100JT 33,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 pF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 10pF C0G 0805 . 25pF Tol 5,516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 pF 0.25 pF 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H100GT NEW GLOBAL PN 50V 10pF C A 581-KGM21BCG1H100GT 11,132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 pF 2 % 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 10pF 1%Tol ThinF ilm 0805 1,556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 10 pF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A100FT NEW GLOBAL PN 100V 10pF A 581-KGM31BCG2A100FT 3,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 pF 1 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 1210 5% Tol 2,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 1210 3225 10 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 10pF Tol 5% 821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0402 1005 10 pF 5 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 10pF C0G(NP0) 5 % 2.54 mm 2,167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500
Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 10 pF 5 % 200 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 10pF 5% 0508 C0G 4CAPS 3,992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks SMD/SMT 10 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 16V 10pF 10% 0612 C0 G 4CAPS 7,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Ceramic Capacitor Arrays SMD/SMT 10 pF 10 % 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402 HIFREQ 10 0.1 non-magnetic copper non-magnetic copper 100V unmarked 7" reel 9,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 10 pF 10 % 100 VDC
Murata Electronics Safety Capacitors 10.0 1.0mm 7.0mm max Dia 4.0 mm max thick SL (JIS) 250Vac ( r.m.s.) 10pF K tol 514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Safety Capacitors Safety Radial Leaded Ceramic Disc Capacitors Radial 10 pF 10 % 250 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors 465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

Safety Capacitors Safety Radial Leaded Ceramic Disc Capacitors Radial 10 pF 10 % 250 VAC