100 uF 1210 Tụ điện

Kết quả: 208
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6V 100uF 1210 ESR=1O hms 20% 792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 100 uF 20 % 6 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LR50G107MU NEW GLOBAL PN 4V 100uF X A 581-KGM32LR50G107MU 1,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 100 uF 20 % 4 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 100uF X5R 1210 20% HI CV 3,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 100uF 20% X5R 1,645Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 100 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.5V 100uF 10% 1210 ESR = 200mOhm 1,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 100 uF 10 % 2.5 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 100uF 20% 1210 ESR=70mOhm 2,118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 100 uF 20 % 2.5 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 20% 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1210 3528 100 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 100uF X5R 1210 +80-20% A 581-12106G107ZAT4A 1,584Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 100 uF - 20 %, + 80 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX TAJB107K010RNJV
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TANTALUM CHIPS 1,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1210 3528 100 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 10% 1210 ESR = 250mOhm 10,343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 100 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 1210 20% ESR=900mOhms AEC-Q2 1,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 2.5V X7T 100uF 20% AEC-Q200 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 100 uF 20 % 2.5 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100uF+/-20% 6.3V X6S 1210 2,433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 100 uF 20 % 6.3 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100uF+/-20% 10V X5R 1210 6Có hàng
17,000Dự kiến 13/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 100 uF 20 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100UF 6.3V 20% 1210 8,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 100 uF 20 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 uF 6.3 VDC 20% 1210 X7S AEC-Q200 188,343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 100 uF 20 % 6.3 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 100uF X5R 1210 20 % 80,807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 100 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LR50J107MU NEW GLOBAL PN 6.3V 100uF A 581-KGM32LR50J107MU 65,389Có hàng
35,900Dự kiến 14/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 100 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 100uF X5R 1210 2 0% 44,676Có hàng
39,000Dự kiến 04/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 100 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 20% 1210 E SR = 400mOhm 43,034Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 100 uF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16Vo 100uF X5R 1210 20% 38,234Có hàng
65,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 100 uF 20 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 100uF X5R 1210 20% 118,814Có hàng
86,000Dự kiến 12/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 100 uF 20 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASL105SB5224MFNA01 56,740Có hàng
269,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 100 uF 20 % 6.3 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 963-MSASL32MAC6107MP RPLCMT PN 10V 100uF X6S 1210 20% 55,614Có hàng
45,000Dự kiến 30/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 100 uF 20 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 uF 6.3 VDC 20% 1210 X5R 25,811Có hàng
1,106Dự kiến 12/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 100 uF 20 % 6.3 VDC