2 pF Tụ điện

Kết quả: 1,468
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 2pF C0G 0.5pF 702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Axial 2 pF 0.5 pF 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0201 0.05pF 105Có hàng
15,000Dự kiến 01/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0201 0603 2 pF 0.05 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2pF C0G 0201 0.1pF 13,123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0201 0603 2 pF 0.1 pF 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0402 0.05pF 5,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2 pF 0.05 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2pF C0G 0402 0.1pF 16,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2 pF 0.1 pF 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0402 0.1pF 17,583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2 pF 0.1 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0603 0.1pF 9,029Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2 pF 0.1 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2pF C0G 0603 0.1pF 6,047Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2 pF 0.1 pF 250 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 19,640Có hàng
40,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 25,377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 86,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 X8G AEC-Q200 18,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 100 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 5,908Có hàng
4,000Dự kiến 04/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2 pF 0.1 pF 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 100 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 6,473Có hàng
12,000Dự kiến 28/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2 pF 0.25 pF 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 15,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0201 0603 2 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 2 pF 0.05 pF 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 X8G 8,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0201 0603 2 pF 0.05 pF 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 2pF C0G 0.5mm 43,567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2 pF 0.1 pF 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 2pF C0G 0.5mm 8,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2 pF 0.25 pF 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50V 2pF NP0 0.25pF T: 0.5mm 22,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2 pF 0.25 pF 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50V 2pF C0G 0.25pF T: 0.8mm 16,954Có hàng
12,000Dự kiến 15/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2 pF 0.25 pF 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 100V 2pF C0G 0.25pF T: 0.8mm 12,208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2 pF 0.25 pF 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0402 50V 2pF C0G 0.25pF AEC-Q200 14,293Có hàng
10,000Dự kiến 18/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2 pF 0.25 pF 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT EPXY 0402 50V 2pF C0G 0.25pF AEC-Q200 7,866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2 pF 0.25 pF 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0402 50V 2pF NP0 0.25pF AEC-Q200 682Có hàng
50,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2 pF 0.25 pF 50 VDC