2 pF Tụ điện

Kết quả: 1,468
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2pF .05pFTol Thi nFilm 0402 4,838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 2 pF 0.05 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2pF .1pFTol Thin Film 0402 4,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 2 pF 0.1 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0402 0.2 5pF 12,335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2pF .02pFTol Thi nFilm 0402 862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 2 pF 0.02 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H2R0BH NEW GLOBAL PN 50V 2pF C0 A 581-KGQ05FCG1H2R0BH 31,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2pF C0G 0603 0. 25pF A 581-06031A2.0CAT4A 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2 pF 0.25 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A2R0BT NEW GLOBAL PN 100V 2pF C A 581-KGQ15ACG2A2R0BT 6,431Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2 pF 0.1 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2D2R0BT NEW GLOBAL PN 200V 2pF C A 581-KGQ15ACG2D2R0BT 6,083Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2 pF 0.1 pF 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0603 0.2 5pF 11,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0603 5% 4,036Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2pF .1pFTol Thin Film 0603 2,953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 2 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0805 0.2 5pF A 581-08055A2R0CAT4A 3,266Có hàng
8,000Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 2pF C0G 1206 0. 25pF 3,641Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2 pF 0.25 pF 500 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2PF 200V .05PF 0402 9,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0402 1005 2 pF 0.05 pF 200 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 2pF
2,366Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0603 1608 2 pF 0.05 pF 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250V 2pF Tol 0.05pF 601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0603 1608 2 pF 0.05 pF 250 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0603 Tol 0.25pF AEC-Q200 16,236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2 pF 0.25 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0402 Tol 0.1pF AEC-Q200 34,952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2 pF 0.1 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0402 Tol 0.25pF AEC-Q200 38,330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2 pF 0.25 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0603 Tol 0.1pF AEC-Q200 12,501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2 pF 0.1 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0603 Tol 0.1pF 5,287Có hàng
20,000Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2 pF 0.1 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2pF C0G 0201 Tol 0.1pF 19,728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 2 pF 0.1 pF 25 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0201 Tol 0.1pF 39,047Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 2 pF 0.1 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2pF C0G 0201 Tol 0.25pF 9,184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 2 pF 0.25 pF 25 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2pF C0G 0201 Tol 0.25pF 62,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 2 pF 0.25 pF 50 VDC