2.2 uF 1206 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,319
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 20% 379Có hàng
46,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 20% 962Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2uF 20% 2,053Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 20% 2,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 10% 1206 E SR =1.8Ohm AEC-Q200 6,933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 10% 1206 E SR =1.8Ohm AEC-Q200 1,302Có hàng
2,000Dự kiến 03/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 10% 1206 E SR = 3500mOhm 916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 10% 1206 E SR= 3 Ohm 638Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.20uF 10% 1206 ESR = 1500mOhm 1,514Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 20% 1206 E SR = 1800mOhm 2,511Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 20% 1206 E SR = 3500mOhm 3,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 20% 1206 E SR = 1500mOhm 2,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 35 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1206 10% AEC-Q200 HI CV 2,561Có hàng
4,000Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 100 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X7R 1206 10% AEC-Q200 HI CV 3,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF Y5V 1206 20% HI CV 9,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 25 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF Y5V 1206 - 20%+80 % HI CV 3,514Có hàng
6,000Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF - 20 %, + 80 % 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF Y5V 1206 - 20%+80 % HI CV 161Có hàng
4,000Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF - 20 %, + 80 % 16 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF Y5V 1206 - 20%+80 % HI CV 616Có hàng
4,000Dự kiến 01/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF - 20 %, + 80 % 25 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1206 10% HI CV 2,791Có hàng
2,000Dự kiến 06/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 100 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 2.2uF 1206 20% 25V MLCC 969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 25 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 2.2uF 1206 10% 6.3V MLCC 1,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 2.2uF 1206 10% 16V MLCC 2,146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 2.2uF 1206 10% 25V MLCC 3,657Có hàng
2,000Dự kiến 09/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSST 1206 2.2uF 10% 25VDC 3,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 10volts 20% A case Molded 4,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 10 VDC