2.2 uF Tụ điện

Kết quả: 8,937
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X5R 2.2 uF, +/- 20% 25 V T&R GP 7,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 20 % 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X5R 2.2 uF, +/- 10% 10 V T&R LP 3,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF X5R 0805 10% 9,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2.2uF X7R 2220 0.2 144Có hàng
800Dự kiến 31/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,600
: 800

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 2.2 uF 20 % 250 VDC
KEMET Film Capacitors 250volts 2.2uF 10% LS 22.5mm 418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors General Film Capacitors Radial 2.2 uF 10 % 250 VDC 160 VAC
KEMET Safety Capacitors 275vac 2.2uF 20% 352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Safety Capacitors Safety Film Capacitors Radial 2.2 uF 20 % 560 VDC 275 VAC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 16volts 2.2uF 10% 626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 2.2 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 1206 20 % ESR=4.6Ohms AECQ200 2,015Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0805 35V 2.2uF X7R 20% AEC-Q200 3,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 20 % 35 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 2.2uF X7R 1206 10% Medical 392Có hàng
2,000Dự kiến 19/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF 0805 10% 5,151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LR72A225MU NEW GLOBAL PN 100V 2.2uF A 581-KGM32LR72A225MU 1,808Có hàng
2,000Dự kiến 04/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 20 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X7R 1210 10 % AEC-Q200 446Có hàng
1,000Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF SnPb 1206 X7R +/-10% 275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 10% 1,116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 2.2 uF 10 % 35 VDC
Panasonic Industry Film Capacitors 450VDC 2.2uF 5% LS=15mm Cut Lead 621Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors General Film Capacitors Radial 2.2 uF 5 % 450 VDC
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 2.2uF 50volts 5x11 LS 5mm 4,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Electrolytic Capacitors General Purpose Electrolytic Capacitors Radial 2.2 uF 20 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 25volts 20% B cs ESR 1.5 Molded 1,232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 2.2 uF 20 % 25 VDC
KEMET Safety Capacitors 2.2 275V 49Có hàng
300Dự kiến 11/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 600
: 300

Safety Capacitors Safety Film Capacitors Radial 2.2 uF 20 % 560 VDC 275 VAC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF 10% X7R 0805 9,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 10 VDC
KEMET Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 400V 2.2uF 105C 5k Hour Radial 3,833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors Radial 2.2 uF 20 % 400 VDC
KEMET Safety Capacitors 275vac 2.2uF 10% 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Safety Capacitors Safety Film Capacitors Radial 2.2 uF 10 % 560 VDC 275 VAC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 35VDC 2.2uF 10% X5R AEC-Q200 1,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 35 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X7R 0805 10% Medical 3,791Có hàng
3,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR50G225KH NEW GLOBAL PN 4V 2.2uF X A 581-KGM05AR50G225KH 4,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 10 % 4 VDC