2.2 uF Tụ điện

Kết quả: 8,938
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Safety Capacitors 2.2 275V 49Có hàng
300Dự kiến 11/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 600
: 300

Safety Capacitors Safety Film Capacitors Radial 2.2 uF 20 % 560 VDC 275 VAC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF 10% X7R 0805 9,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 10 VDC
KEMET Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 400V 2.2uF 105C 5k Hour Radial 3,833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors Radial 2.2 uF 20 % 400 VDC
KEMET Safety Capacitors 275vac 2.2uF 10% 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Safety Capacitors Safety Film Capacitors Radial 2.2 uF 10 % 560 VDC 275 VAC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 35VDC 2.2uF 10% X5R AEC-Q200 1,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 35 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X7R 0805 10% Medical 1,291Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X5R 0402 10% HI CV 77,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid Leaded 2.2uF 25volts 20% A case .10 LS Radial 1,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various Radial 2.2 uF 20 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF Y5V 1206 -20%,+80% 16,657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF - 20 %, + 80 % 16 VDC
KEMET Film Capacitors 63VDC 2.2 uF 105C 10% 2 Pin LS=15 mm AEC-Q200 2,162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors General Film Capacitors Radial 2.2 uF 10 % 63 VDC 40 VAC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 20V 2.2uF 10% LS=5.08mm 543Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 2.2 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 1311 10 % ESR=83mOhms AECQ200 4,159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 2.2uF 3528 20% ESR=150mOhms AECQ200 3,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 20 % 35 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 25 VDC 10% 1206 X7R AEC-Q200 8,126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05BS70G225MH NEW GLOBAL PN 4V 2.2uF 2 A 581-KGM05BS70G225MH 16,433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 1206 10 % AEC-Q200 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LR51E225MU NEW GLOBAL PN 25V 2.2uF A 581-KGM32LR51E225MU 610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LR71H225MU NEW GLOBAL PN 50V 2.2uF A 581-KGM32LR71H225MU 958Có hàng
1,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05BS70J225MH NEW GLOBAL PN 6V 2.2uF X A 581-KGM05BS70J225MH 14,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1210 10% AEC-Q200 FLEXITE 163Có hàng
10,000Dự kiến 02/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35V 2.2uF 20% ESR=5 Ohm 135Có hàng
1,250Dự kiến 09/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 2.2 uF 20 % 35 VDC
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded Al Lytic Cap 85C Radial M Series 7,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Electrolytic Capacitors General Purpose Electrolytic Capacitors Radial 2.2 uF 20 % 200 VDC
Panasonic Industry Film Capacitors 100VDC 2.2uF 10% MPET L/S=10mm 988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors General Film Capacitors Radial 2.2 uF 10 % 100 VDC
Panasonic Industry Film Capacitors 630VDC 2.2uF 5% MPP L/S=15mm 54Có hàng
800Dự kiến 08/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors General Film Capacitors Radial 2.2 uF 5 % 630 VDC
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 2.2uF 100volts AEC-Q200 6,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Electrolytic Capacitors Low Impedance Electrolytic Capacitors Radial 2.2 uF 20 % 100 VDC