33 uF Tụ điện

Kết quả: 6,113
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 33uF 20% ESR=150mOhms 499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 33 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 33uF 2412 10 % ESR=1.5Ohms AECQ200 225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 2412 6032 33 uF 10 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 33uF 2917 10% ESR=800mOhms 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 2917 7343 33 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1206 20% ESR=200mohms 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 10 VDC
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 10VDC 33uF 20% 90mA AEC-Q200 11,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Electrolytic Capacitors High Temp Electrolytic Capacitors SMD/SMT 33 uF 20 % 10 VDC
Wurth Elektronik Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded WCAP-PTHR 33uF 100V 20% Radial 627Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

Electrolytic Capacitors Low ESR Electrolytic Capacitors Radial 33 uF 20 % 100 VDC
KEMET Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 50V 33uF 105C 2k Hour Radial 36,146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000

Electrolytic Capacitors General Purpose Electrolytic Capacitors Radial 33 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 33uF 2312 20% ESR=200mOhms 960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2412 6032 33 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 20% ESR=70mOhms 1,712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 25V 33uF X5R 20% LS:2.5mm 3,544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 33 uF 20 % 25 VDC
Wurth Elektronik Aluminum Organic Polymer Capacitors WCAP-HSAH 63V 33uF 20% SMT V-Chip -55/+125C 938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Electrolytic Capacitors Aluminum Hybrid Polymer Capacitors SMD/SMT 33 uF 20 % 63 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 1.1Ohms G 2 0% 223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 2611 6728 33 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 33uF 20% 2917 ES R=55mOhm 624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 33 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 25V 20% L ESR 611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 33 uF 20 % 25 VDC
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 33uF 35V 14,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors General Purpose Electrolytic Capacitors Radial 33 uF 20 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 25volts 20% D case Molded 1,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 33 uF 20 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 25volts 20% E case Molded 463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Commercial Grade SMD/SMT 2917 7343 33 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 33uF 2917 20% ES R=300 mOhms 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2917 7343 33 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 33uF 2917 20% ESR=200mOhms 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 33 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 63V 33uF 21uA 2.1A Life10000Hrs 20% +105C ESR=30mOhms 976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Electrolytic Capacitors Aluminum Electrolytic Capacitors SMD/SMT 33 uF 20 % 63 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 33uF 20% Tol. 50 0 ESR 1,857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 33 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 50V 33uF 17uA 1.6A Life10000Hrs 20% +105C ESR=35mOhms 1,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Electrolytic Capacitors Aluminum Electrolytic Capacitors SMD/SMT 33 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 33uF 20% 2310 ES R=1.9Ohm AEC-Q200 12,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1211 3528 33 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 33UF 35V 20% D 484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 2917 7343 33 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 33uF 2917 0.1Ohm s 0.1 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 2917 7343 33 uF 10 % 35 VDC