4.7 uF 1608 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 511
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7uF X5R 0603 1 0% 35,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 4.7uF X5R 0603 20 % 8,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X7R 0603 10% Tol 14,455Có hàng
36,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR50J475KT NEW GLOBAL PN 6.3V 4.7uF A 581-KGM15BR50J475KT 397,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR50J475MT NEW GLOBAL PN 6.3V 4.7uF A 581-KGM15BR50J475MT 47,475Có hàng
8,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 20 % 6.3 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X5R 0603 10% HI CV 68,768Có hàng
392,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 10volts 20% M case MAP 7,779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 16volts 20% M case MAP 9,847Có hàng
20,000Dự kiến 02/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 10volts 10% M case MAP 7,335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 20% M Case 11,426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X5R 0603 10% 240,515Có hàng
172,000Dự kiến 03/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 6.3 VDC 10% 0603 X7S AEC-Q200 272,213Có hàng
560,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 16 VDC 10% 0603 X6S AEC-Q200 134,242Có hàng
84,000Dự kiến 08/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 25 VDC 10% 0603 X5R AEC-Q200 74,301Có hàng
592,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 4.70uF X5R 10% Soft Term 34,413Có hàng
28,000Dự kiến 04/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 4.70uF X5R 10% Soft Term 34,482Có hàng
40,000Dự kiến 04/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 25V 4.7uF X5R 10% T: 0.8mm 206,487Có hàng
604,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF X5R 35 VDC 603 20 % 128,414Có hàng
76,000Dự kiến 25/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 20 % 35 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 4.7uF X6S 10% T: 0.8mm 85,077Có hàng
108,000Dự kiến 04/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0603 6.3V 4.7uF X5R 10% AEC-Q200 74,252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 6.3 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSAST168BB5475KTNA01 61,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 6.3 VDC 10% 0603 X6S AEC-Q200 31,341Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 6.3 VDC 20% 0603 X6S AEC-Q200 29,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 20 % 6.3 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X5R 0603 10% HI CV 10,786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 6.3 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X5R 0603 20% HI CV 2,745Có hàng
24,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 20 % 6.3 VDC