4.7 uF Tụ điện

Kết quả: 9,362
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 2.5 VDC 20% 0402 X6T 117,979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 4.7 uF 20 % 2.5 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCJCG31LBB7475KTPA01 5,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 35 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASU32NSB7475KTNB25 5,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1206 10% ESR=4ohms 3,783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 16 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7uF X7R+/-10% 100V 1210 79,712Có hàng
150,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 10 % 100 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 25volts 4.7uF 10% 1,288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 4.7 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05CR51A475MH NEW GLOBAL PN 4.7uF 20% A 581-KGM05CR51A475MH 13,675Có hàng
10,000Dự kiến 23/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 4.7 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR51A475MT NEW GLOBAL PN 4.7uF 20% A 581-KGM15BR51A475MT 366Có hàng
16,000Dự kiến 23/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7uF 16V 0805 X5R 1,116Có hàng
4,000Dự kiến 13/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 4.7 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35V 4.7uF 20% ESR=3 Ohm 1,662Có hàng
1,000Dự kiến 03/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 4.7 uF 20 % 35 VDC
Vishay / BC Components Safety Capacitors 4.7uF 305Vac 20% 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Safety Capacitors Safety Film Capacitors Radial 4.7 uF 20 % 630 VDC 305 VAC
Vishay / BC Components Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded RAD 63V 4,7UF 5X11 105 C (TNA) 5,826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors 4.7 uF 63 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 4.7uF 20% 1206 E SR= 4 Ohm 1,114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 20 VDC
Panasonic Industry Film Capacitors 100VDC 4.7uF 10% MPET L/S=22.5mm 705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Film Capacitors General Film Capacitors Radial 4.7 uF 10 % 100 VDC
Panasonic Industry Film Capacitors 250VDC 4.7uF 10% MPET L/S=15mm 181Có hàng
1,000Dự kiến 13/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors General Film Capacitors Radial 4.7 uF 10 % 250 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid Leaded 4.7uF 6volts 20% A case Axial 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Hermetically Sealed Axial 4.7 uF 20 % 6 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 10% 20V ESR 5 A case Molded 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 7volts 4.7uF 20% Molded Case, 0805 3,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0805 2012 4.7 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 16volts 20% B cs ESR 1.5 Molded 1,260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 4.7uF 10volts X5R 20% 892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X5R 4.7 uF, +/- 20% 25 V T&R GP 11,956Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 4.7 uF 20 % 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7uF, +-10%, 6.3V 1,126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 6.3 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7uF +-10% 25V 70Có hàng
2,000Dự kiến 30/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 10 % 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X5R 4.7 uF, +/- 10% 25 V T&R MG 536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 4.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF 5% X7R 0805 1,816Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10,000
: 2,500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 4.7 uF 5 % 16 VDC