8 pF Tụ điện

Kết quả: 563
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 50 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) 6,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 8 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 50 VDC 0.05 pF 0603 C0G (NP0) 9,802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 8 pF 0.05 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8pF 0.25pF Tol A EC-Q200 0402 4,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 8 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8pF C0G 0402 5% 8,172Có hàng
10,000Dự kiến 27/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 8 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 8pF C0G 0402 0.5 pF 9,044Có hàng
10,000Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 8 pF 0.5 pF 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 8pF C0G 0603 0. 1pF AEC-Q200 11,209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 8 pF 0.1 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 8pF C0G 0603 0. 1pF 268Có hàng
4,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 8 pF 0.1 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 8pF C0G 0603 0. 25pF 14,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 8 pF 0.25 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 8pF C0G 0603 0. 5pF AEC-Q200 A 581-06031A8R0D4T4A 20,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 8 pF 0.5 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8pF C0G 0603 0.2 5pF 27,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 8 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8pF C0G 0603 0.5 pF 10,102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 8 pF 0.5 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8pf 50V 0402 NPO 4,648Có hàng
230,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 8 pF 0.25 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.0pF +-0.5% 50V 208,145Có hàng
228,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 8 pF 0.5 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 0.5pF 50V 8,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 8 pF 0.5 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8pF C0G 0402 0.25pF AEC-Q200 1,372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 8 pF 0.25 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8pF C0G 0603 0.25pF AEC-Q200 6,554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 8 pF 0.25 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 8pF C0G 0201 0.1pF 9,721Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0201 0603 8 pF 0.1 pF 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8pF C0G 0201 0.1pF 14,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0201 0603 8 pF 0.1 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 8pF C0G 0402 0.1pF 135Có hàng
10,000Dự kiến 14/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 8 pF 0.1 pF 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 8pF C0G 0402 0.1pF 16,060Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 8 pF 0.1 pF 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8pF C0G 0402 0.1pF 21,832Có hàng
20,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 8 pF 0.1 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 8pF C0G 0402 0.25pF 16,389Có hàng
20,000Dự kiến 10/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 8 pF 0.25 pF 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8pF C0G 0402 0.25pF 28,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 8 pF 0.25 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 8pF C0G 0402 0.5pF 8,077Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 8 pF 0.5 pF 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8pF C0G 0402 0.5pF 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 8 pF 0.5 pF 50 VDC