8.2 pF Tụ điện

Kết quả: 2,815
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A8R2CT NEW GLOBAL PN 100V 8.2pF A 581-KGQ15ACG2A8R2CT 9,703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 8.2 pF 0.25 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 8.2pF 0.1pFTol T hinFilm 0603 890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 8.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H8R2BT NEW GLOBAL PN 50V 8.2pF A 581-KGQ15ACG1H8R2BT 7,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 8.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D8R2CT NEW GLOBAL PN 200V 8.2pF A 581-KGQ21HCG2D8R2CT 7,412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 8.2 pF 0.25 pF 200 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 8.2pF Tol 0.1pF 634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0402 1005 8.2 pF 0.1 pF 200 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250V 8.2pF Tol 0.1pF 715Có hàng
2,000Dự kiến 02/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0603 1608 8.2 pF 0.1 pF 250 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 8.2pF Tol .1pf Las Mkg 548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0505 1414 8.2 pF 0.1 pF 250 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 8.2pF C0G 0402 Tol 0.25pF AEC-Q200 9,373Có hàng
10,000Dự kiến 11/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 8.2 pF 0.25 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 8.2pF C0G 0402 Tol 0.5pF AEC-Q200 19,329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 8.2 pF 0.5 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 8.2pF C0G 0603 Tol 0.25pF AEC-Q200 3,646Có hàng
28,000Dự kiến 22/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 8.2 pF 0.25 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 8.2pF C0G 0805 Tol 0.25pF AEC-Q200 17,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 8.2 pF 0.25 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 8.2pF C0G 0603 Tol 0.1pF 294Có hàng
68,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 8.2 pF 0.1 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 8.2pF C0G 0201 Tol 0.25pF 26,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 8.2 pF 0.25 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 8.2pF C0G 0201 Tol 0.5pF 7,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 8.2 pF 0.5 pF 25 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 8.2pF C0G 0402 Tol 0.1pF 187,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 8.2 pF 0.1 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 8.2pF C0G 0603 Tol 0.25pF 2,176Có hàng
8,000Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 8.2 pF 0.25 pF 100 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 8.2pF C0G 0805 Tol 0.25pF 6,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 8.2 pF 0.25 pF 100 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 8.2pF C0G 1206 Tol 0.25pF 11,466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 8.2 pF 0.25 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 8.2pF C0G 1206 Tol 0.5pF 17,008Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 8.2 pF 0.5 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 8.2pF C0G 0201 Tol 0.5pF 45,771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 8.2 pF 0.5 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 8.2pF C0G 0402 Tol 0.25pF 182,313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 01005 8.2 pF 0.25 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 8.2pF C0G 0402 Tol 0.5pF 41,295Có hàng
40,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 01005 8.2 pF 0.5 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 8.2pF C0G 0603 Tol 0.25pF 17,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 8.2 pF 0.25 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 8.2pF C0G 0603 5% 24,543Có hàng
40,000Dự kiến 06/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 8.2 pF 5 % 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 8.2pF C0G 0805 Tol 0.1pF 5,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 8.2 pF 0.1 pF 50 VDC