820 pF Tụ điện

Kết quả: 6,556
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 820pF C0G 1206 2% AEC-Q200 5,675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 820 pF 2 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 820pF C0G 2220 5% 1,307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 820 pF 5 % 2.5 kVDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820 pF 630 VDC 5% 1206 C0G (NP0) 35,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 820 pF 5 % 630 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820 pF 1 kVDC 1% 1206 C0G (NP0) 6,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 820 pF 1 % 1 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 050 - 50V; 0821 - 820pF ; G +/-2% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0505 1414 820 pF 2 % 50 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; 0821 - 820pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Capacitors SMD/SMT 1111 2828 820 pF 2 % 250 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 2K0 2kV 0821 820pF J +/-5% Non-Magnetic High Q 585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Capacitors Axial Ribbon 2225 (Reversed) 5763 820 pF 5 % 2 kVDC
KEMET Film Capacitors 400V 820pF 5% LS=7.5mm 2,497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors AC and Pulse Film Capacitors Radial 820 pF 5 % 400 VDC 250 VAC
KEMET Film Capacitors 630V 820pF 5% LS=7.5mm 2,334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors AC and Pulse Film Capacitors Radial 820 pF 5 % 630 VDC 400 VAC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820 pF 50 VDC 5% 0805 C0G (NP0) AEC-Q200 3,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 820 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820 pF 50 VDC 5% 0805 X8G AEC-Q200 2,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 820 pF 5 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 450V 820pF C0G 5% LS:5mm 2,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 820 pF 5 % 450 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 820pF X7R 0603 5% A 581-06031C821JAT4A 4,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 820 pF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 820pF X7R 0603 10% A 581-06031C821KAT4A 6,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 820 pF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF X7R 0603 5 % A 581-06035C821JAT4A 16,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 820 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF X7R 0603 1 0% A 581-06035C821KAT4A 10,105Có hàng
12,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 820 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF X7R 0603 1 0% AEC-Q200 A 581-06035C821K4T4A 8,517Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 820 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 820pF X7R 0805 10% A 581-08051C821KAT4A 2,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 820 pF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 820pF X7R 0805 10% Tol A 581-08051C821KAT2A 686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 820 pF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 820pF X7R 0805 10% A 581-08052C821KAT4A 4,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 820 pF 10 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF X7R 0805 1 0% A 581-08055C821KAT4A 17,313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 820 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 820pF C0G RoHS Long Leads 5% 851Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 820 pF 5 % 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 820pF X7R 0402 10% AEC-Q200 74,934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 820 pF 10 % 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 820pF C0G 0603 5% AEC-Q200 16,583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 820 pF 5 % 100 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 820pF C0G 0805 5% AEC-Q200 556Có hàng
4,000Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 820 pF 5 % 50 VDC