01005 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 4,955
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.5 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 39,854Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 3.5 pF 0.25 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.6 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 26,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 3.6 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 33,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 4 pF 0.25 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.2 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 38,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 5.2 pF 0.25 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.5 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 38,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 5.5 pF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.4 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 36,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 6.4 pF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.7 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 37,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 8.7 pF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.2 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 39,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 9.2 pF 0.25 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.3 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 39,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1.3 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 39,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 2.5 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.2 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 3,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 3.2 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.8 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 37,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 3.8 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.033 uF 4 VDC 10% 01005 X5R 38,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.033 uF 10 % 4 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3900 pF 6.3 VDC 10% 01005 X5R 24,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 3900 pF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1800 pF 10 VDC 10% 01005 X5R 37,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1800 pF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5600 pF 10 VDC 10% 01005 X5R 16,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 5600 pF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 68 pF 16 VDC 10% 01005 X7R 37,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 68 pF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820 pF 16 VDC 10% 01005 X7R
40,000Dự kiến 03/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 820 pF 10 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE042SCG331JWNA01 35,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 270 pF 5 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE042SCG750JWNA01 35,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 30 pF 5 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1.8pF C0G 01005 Tol 0.05pF 39,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1.8 pF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 44,496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 18 pF 5 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 31,864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 4 pF 0.1 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.8 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 9,045Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 2.8 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 1,033Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 3.3 pF 0.25 pF 25 VDC