01005 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 4,955
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.033 uF 4 VDC 10% 01005 X5R 38,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.033 uF 10 % 4 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3900 pF 6.3 VDC 10% 01005 X5R 24,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 3900 pF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1800 pF 10 VDC 10% 01005 X5R 37,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1800 pF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5600 pF 10 VDC 10% 01005 X5R 16,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 5600 pF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 68 pF 16 VDC 10% 01005 X7R 37,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 68 pF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820 pF 16 VDC 10% 01005 X7R 40,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 820 pF 10 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE042SCG331JWNA01 35,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 270 pF 5 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE042SCG750JWNA01 35,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 30 pF 5 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1.8pF C0G 01005 Tol 0.05pF 39,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1.8 pF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 99,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 2.7 pF 0.1 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 110,693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 22 pF 2 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 58,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 1.5 pF 0.05 pF 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSAST042SCG0R8BWNA01 118,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.8 pF 0.05 pF 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE042SB7331MWNA01 35,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 470 pF 10 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASL042SB7102MWNA01 70,068Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 3300 pF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 80,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 0.3 pF 0.05 pF 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASL042SB5471KWNA01 83,767Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 220 pF 10 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE042SCG271JWNA01 75,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 240 pF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 15pF C0G(NP0) 01 005 Tol 5% 19,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 15 pF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1C101JH NEW GLOBAL PN 16V 100pF A 581-KGM02ACG1C101JH 30,400Có hàng
40,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 100 pF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22pF C0G 01005 5 % 19,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 22 pF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 470pF X7R 1005 1 0% 13,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 470 pF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02AR50J224MH NEW GLOBAL PN 6.3V 0.22u A 581-KGM02AR50J224MH 25,288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.22 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1pF C0G 1005 0.1 pF 19,008Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 1 pF 0.1 pF 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 12pF C0G(NP0) 01 005 Tol 5% 9,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 12 pF 5 % 16 VDC