01005 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 4,955
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 01005 16VDC 2200pF 10% X6S 32,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 2200 pF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 2.5 VDC 20% 01005 X6T 1,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.47 uF 20 % 2.5 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 4 VDC 20% 01005 X5R 334,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.1 uF 20 % 4 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 4 VDC 20% 01005 X5R 34,544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.22 uF 20 % 4 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047 uF 4 VDC 20% 01005 X5R 38,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.047 uF 20 % 4 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 4 VDC 20% 01005 X5R 43,714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.47 uF 20 % 4 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000 pF 6.3 VDC 20% 01005 X5R 33,741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1000 pF 20 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 6.3 VDC 5% 01005 X5R 95,193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.01 uF 5 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 6.3 VDC 10% 01005 X5R 18,770Có hàng
240,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.01 uF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 6.3 VDC 20% 01005 X5R 51,408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.01 uF 20 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 6.3 VDC 10% 01005 X5R 15,057Có hàng
2,680,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.1 uF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 6.3 VDC 20% 01005 X5R 25,612Có hàng
40,000Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
Ceramic Capacitors 01005 0402 0.1 uF 20 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200 pF 6.3 VDC 10% 01005 X5R 214,591Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 2200 pF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 6.3 VDC 20% 01005 X5R 12,806Có hàng
320,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.22 uF 20 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 6.3 VDC 20% 01005 X5R 1,040Có hàng
240,000Dự kiến 12/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.47 uF 20 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 10 VDC 20% 01005 X5R 111,846Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 100 pF 20 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000 pF 10 VDC 20% 01005 X5R 98,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1000 pF 20 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 pF 10 VDC 10% 01005 X5R 20,776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 220 pF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200 pF 10 VDC 10% 01005 X5R 14,726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 2200 pF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3300 pF 10 VDC 5% 01005 X5R 15,302Có hàng
80,000Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 3300 pF 5 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470 pF 10 VDC 10% 01005 X5R 65,102Có hàng
40,000Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 470 pF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000 pF 16 VDC 20% 01005 X5R 95,387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors 01005 0402 1000 pF 20 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 16 VDC 10% 01005 X5R 53,190Có hàng
40,000Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.01 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 16 VDC 20% 01005 X5R 15,750Có hàng
120,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors 01005 0402 0.01 uF 20 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700 pF 16 VDC 10% 01005 X5R 105,056Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 4700 pF 10 % 16 VDC