01005 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 4,955
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0)
38,800Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 3.3 pF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.8 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0)
26,368Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 6.8 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.8 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0)
79,928Dự kiến 05/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 0.8 pF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 16 VDC 1% 01005 C0G (NP0)
240,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 10 pF 1 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0)
200,000Dự kiến 02/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 100 pF 5 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 12 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0)
29,966Dự kiến 15/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 12 pF 5 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0)
40,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1.2 pF 0.1 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 pF 16 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0)
16,275Dự kiến 15/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 4.7 pF 0.25 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 51 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0)
39,640Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 51 pF 2 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6 pF 16 VDC 0.5 pF 01005 C0G (NP0)
58,365Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 5.6 pF 0.5 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7 pF 16 VDC 0.5 pF 01005 C0G (NP0)
39,450Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 7 pF 0.5 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0)
28,590Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.9 pF 0.05 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 180 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0)
78,020Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 180 pF 2 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0)
40,000Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1.5 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 pF 25 VDC 5% 01005 C0G (NP0)
160,000Dự kiến 08/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 220 pF 5 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0)
76,580Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1.2 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33 pF 50 VDC 2% 01005 C0G (NP0)
40,000Dự kiến 09/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 33 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.8 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0)
30,260Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.8 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0)
39,180Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.9 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 01005 10VDC 2200pF 10% X7S
80,000Dự kiến 26/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 2200 pF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 2.5 VDC 20% 01005 X6T
40,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.22 uF 20 % 2.5 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 2.5 VDC 20% 01005 X6T
12,520Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.47 uF 20 % 2.5 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 4 VDC 20% 01005 X6T
30,000Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors 01005 0402 0.47 uF 20 % 4 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700 pF 6.3 VDC 20% 01005 X5R
39,930Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 4700 pF 20 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000 pF 10 VDC 10% 01005 X5R
279,120Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1000 pF 10 % 10 VDC