01005 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 4,955
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 68 pF 16 VDC 10% 01005 X7R 37,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 68 pF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820 pF 16 VDC 10% 01005 X7R
40,000Dự kiến 03/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 820 pF 10 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE042SCG331JWNA01 35,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 270 pF 5 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE042SCG750JWNA01 35,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 30 pF 5 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1.8pF C0G 01005 Tol 0.05pF 39,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1.8 pF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 25 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 39,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 16 pF 5 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 37,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 1 pF 0.25 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.9 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 25,719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 1.9 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.7 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 12,655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 3.7 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 38,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 4.2 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 34,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 4.7 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 34,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 6 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.5 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 15,306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 7.5 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.1 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 27,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 9.1 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150 pF 6.3 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 36,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 150 pF 2 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 38,538Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 150 pF 5 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 30,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1.5 pF 0.1 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.8 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 38,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1.8 pF 0.1 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 25,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 39 pF 2 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 39,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 4.7 pF 0.1 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 39,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 91 pF 2 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 26,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 9 pF 0.05 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.8 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 30,345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1.8 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.6 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 36,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 2.6 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 20,973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 2.7 pF 0.1 pF 25 VDC