Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E222MT NEW GLOBAL PN 25V 2200pF A 581-KGL15ZR71E222MT
03063C222MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.09
92,694 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-03063C222MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E222MT NEW GLOBAL PN 25V 2200pF A 581-KGL15ZR71E222MT
92,694 Có hàng
1
$1.09
10
$0.74
100
$0.538
500
$0.446
1,000
Xem
5,000
$0.373
1,000
$0.415
2,500
$0.38
5,000
$0.373
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
2200 pF
25 VDC
X7R
20 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 25 VDC 10% 0306 (Reversed) X5R
LLL03TR61E223KE01L
Murata Electronics
1:
$0.30
79,985 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-LLL03TR61E223KE01
Murata Electronics
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 25 VDC 10% 0306 (Reversed) X5R
79,985 Có hàng
1
$0.30
10
$0.127
100
$0.113
500
$0.088
1,000
Xem
20,000
$0.058
1,000
$0.08
2,500
$0.072
5,000
$0.068
10,000
$0.059
20,000
$0.058
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
20,000
Các chi tiết
0.022 uF
25 VDC
X5R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
0.3 mm (0.012 in)
0.6 mm (0.024 in)
0.18 mm (0.007 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .01UF 25V 10% 0306
KGL15ZR71E103KT
KYOCERA AVX
1:
$0.34
10,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-KGL15ZR71E103KT
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .01UF 25V 10% 0306
10,000 Có hàng
1
$0.34
10
$0.198
100
$0.12
500
$0.096
5,000
$0.07
10,000
Xem
1,000
$0.081
2,500
$0.08
10,000
$0.066
25,000
$0.064
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
0.01 uF
25 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
KGL LICC
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E223KT NEW GLOBAL PN 25V .022uF A 581-KGL15ZR71E223KT
03063C223KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.09
4,891 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-03063C223KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E223KT NEW GLOBAL PN 25V .022uF A 581-KGL15ZR71E223KT
4,891 Có hàng
1
$1.09
10
$0.74
100
$0.538
500
$0.446
5,000
$0.337
10,000
Xem
1,000
$0.415
2,500
$0.38
10,000
$0.328
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
0.022 uF
25 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A224MT NEW GLOBAL PN 10V .22uF A 581-KGL15ZR71A224MT
0306ZC224MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.19
5,950 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZC224MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A224MT NEW GLOBAL PN 10V .22uF A 581-KGL15ZR71A224MT
5,950 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.19
10
$0.809
100
$0.589
500
$0.488
5,000
$0.408
10,000
Xem
1,000
$0.454
2,500
$0.416
10,000
$0.377
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
0.22 uF
10 VDC
X7R
20 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF X7R 0306 20 % Rev Geom
03063C103MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.08
9,562 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-03063C103MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF X7R 0306 20 % Rev Geom
9,562 Có hàng
1
$1.08
10
$0.544
100
$0.496
500
$0.417
5,000
$0.35
10,000
Xem
1,000
$0.392
2,500
$0.366
10,000
$0.331
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
0.01 uF
25 VDC
X7R
20 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71C473MT NEW GLOBAL PN 16V .047uF A 581-KGL15ZR71C473MT
0306YC473MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.15
24,980 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306YC473MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71C473MT NEW GLOBAL PN 16V .047uF A 581-KGL15ZR71C473MT
24,980 Có hàng
1
$1.15
10
$0.776
100
$0.565
500
$0.469
1,000
Xem
5,000
$0.392
1,000
$0.436
2,500
$0.399
5,000
$0.392
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
0.047 uF
16 VDC
X7R
20 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.61 mm (0.024 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 2.2uF X7S 0603 20%
MSRLA165SC7225MTNA01
TAIYO YUDEN
1:
$0.47
10,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
963-MSRLA165SC7225MT
TAIYO YUDEN
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 2.2uF X7S 0603 20%
10,000 Có hàng
1
$0.47
10
$0.269
100
$0.162
500
$0.131
1,000
Xem
4,000
$0.095
1,000
$0.11
2,000
$0.109
4,000
$0.095
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
2.2 uF
4 VDC
X7S
20 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.5 mm (0.02 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
MSRL
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .22uF X7R 0306 R EV 10% Tol
LD16ZC224KAB2A
KYOCERA AVX
1:
$1.39
5,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD16ZC224KAB2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .22uF X7R 0306 R EV 10% Tol
5,000 Có hàng
1
$1.39
10
$0.721
100
$0.663
500
$0.564
5,000
$0.50
10,000
Xem
1,000
$0.533
2,500
$0.501
10,000
$0.453
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Không
0.22 uF
10 VDC
X7S
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LD LICC
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 10V 10% 0306
KGL15ZR71A104KT
KYOCERA AVX
1:
$1.19
4,796 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-KGL15ZR71A104KT
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 10V 10% 0306
4,796 Có hàng
1
$1.19
10
$0.809
100
$0.589
500
$0.488
1,000
Xem
5,000
$0.408
1,000
$0.454
2,500
$0.416
5,000
$0.408
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
0.1 uF
10 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
KGL LICC
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A104KT NEW GLOBAL PN 10V 0.1uF A 581-KGL15ZR71A104KT
0306ZC104KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.16
44,754 Có hàng
30,000 Dự kiến 05/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZC104K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A104KT NEW GLOBAL PN 10V 0.1uF A 581-KGL15ZR71A104KT
44,754 Có hàng
30,000 Dự kiến 05/10/2026
Bao bì thay thế
1
$1.16
10
$0.585
100
$0.536
500
$0.448
5,000
$0.38
10,000
Xem
1,000
$0.425
2,500
$0.398
10,000
$0.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
0.1 uF
10 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E103KT NEW GLOBAL PN 25V 0.01uF A 581-KGL15ZR71E103KT
03063C103KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.29
52,972 Có hàng
55,000 Dự kiến 05/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-03063C103KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E103KT NEW GLOBAL PN 25V 0.01uF A 581-KGL15ZR71E103KT
52,972 Có hàng
55,000 Dự kiến 05/10/2026
1
$0.29
10
$0.123
100
$0.109
500
$0.085
5,000
$0.07
10,000
Xem
1,000
$0.081
2,500
$0.08
10,000
$0.066
25,000
$0.064
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
0.01 uF
25 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E472KT NEW GLOBAL PN 25V 4700pF A 581-KGL15ZR71E472KT
03063C472KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.08
21,915 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-03063C472KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E472KT NEW GLOBAL PN 25V 4700pF A 581-KGL15ZR71E472KT
21,915 Có hàng
1
$1.08
10
$0.544
100
$0.496
500
$0.417
1,000
Xem
5,000
$0.373
1,000
$0.392
2,500
$0.38
5,000
$0.373
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
4700 pF
25 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.61 mm (0.024 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A104KM NEW GLOBAL PN 10V .1uF X A 581-KGL15ZR71A104KM
0306ZC104KAT4A
KYOCERA AVX
1:
$1.16
7,605 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZC104KAT4A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A104KM NEW GLOBAL PN 10V .1uF X A 581-KGL15ZR71A104KM
7,605 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.16
10
$0.585
100
$0.536
500
$0.451
1,000
Xem
10,000
$0.355
1,000
$0.425
2,500
$0.398
5,000
$0.381
10,000
$0.355
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
0.1 uF
10 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A102KT NEW GLOBAL PN 10V 1000pF A 581-KGL15ZR71A102KT
0306ZC102KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.08
2,743 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZC102KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A102KT NEW GLOBAL PN 10V 1000pF A 581-KGL15ZR71A102KT
2,743 Có hàng
1
$1.08
10
$0.544
100
$0.496
500
$0.446
5,000
$0.35
10,000
Xem
1,000
$0.415
2,500
$0.38
10,000
$0.331
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
1000 pF
10 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.61 mm (0.024 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A103KT NEW GLOBAL PN 10V 0.01uF A 581-KGL15ZR71A103KT
0306ZC103KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.08
479 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZC103K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A103KT NEW GLOBAL PN 10V 0.01uF A 581-KGL15ZR71A103KT
479 Có hàng
1
$1.08
10
$0.544
100
$0.496
500
$0.417
5,000
$0.35
10,000
Xem
1,000
$0.392
2,500
$0.366
10,000
$0.331
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
0.01 uF
10 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A104MT NEW GLOBAL PN 10V 0.1 uF A 581-KGL15ZR71A104MT
0306ZC104MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.16
2,470 Có hàng
5,000 Dự kiến 22/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZC104MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A104MT NEW GLOBAL PN 10V 0.1 uF A 581-KGL15ZR71A104MT
2,470 Có hàng
5,000 Dự kiến 22/09/2026
Bao bì thay thế
1
$1.16
10
$0.585
100
$0.536
500
$0.451
5,000
$0.38
10,000
Xem
1,000
$0.425
2,500
$0.398
10,000
$0.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
0.1 uF
10 VDC
X7R
20 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .22uF X5R 0306 1 0% Tol
0306ZD224KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.46
851 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZD224KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .22uF X5R 0306 1 0% Tol
851 Có hàng
1
$0.46
10
$0.206
100
$0.184
500
$0.147
5,000
$0.116
10,000
Xem
1,000
$0.136
2,500
$0.124
10,000
$0.107
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
0.022 uF
10 VDC
X5R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.51 mm (0.02 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X5R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 V 0.1uF X7R 0306 10%
CL0306KRX7R6BB104
YAGEO
1:
$0.21
495 Có hàng
8,000 Dự kiến 09/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
603-CL306KRX7R6BB104
YAGEO
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 V 0.1uF X7R 0306 10%
495 Có hàng
8,000 Dự kiến 09/10/2026
1
$0.21
10
$0.088
100
$0.077
500
$0.059
4,000
$0.041
8,000
Xem
1,000
$0.053
8,000
$0.038
24,000
$0.037
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.1 uF
10 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.8 mm (0.031 in)
1.6 mm (0.063 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
CL
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF X7S 0306 20 % REV GEOMETRY
MSRLJ165SC7105MTNA01
TAIYO YUDEN
1:
$0.29
16,546 Có hàng
16,000 Dự kiến 13/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
963-MSRLJ165SC7105MT
TAIYO YUDEN
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF X7S 0306 20 % REV GEOMETRY
16,546 Có hàng
16,000 Dự kiến 13/08/2026
1
$0.29
10
$0.122
100
$0.108
500
$0.084
1,000
$0.076
4,000
$0.068
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1 uF
6.3 VDC
X7S
20 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.8 mm (0.031 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.5 mm (0.02 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
MSRL
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X5R 0603 20%
MSRLL165SB5225MTNA01
TAIYO YUDEN
1:
$0.36
7,270 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
963-MSRLL165SB5225MT
TAIYO YUDEN
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X5R 0603 20%
7,270 Có hàng
1
$0.36
10
$0.156
100
$0.139
500
$0.11
1,000
$0.101
4,000
$0.081
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
2.2 uF
10 VDC
X5R
20 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.5 mm (0.02 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
MSRL
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.1uF X7R 0306 1 0%
LD16ZC104KAB2A
KYOCERA AVX
1:
$1.42
2,961 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD16ZC104KAB2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.1uF X7R 0306 1 0%
2,961 Có hàng
1
$1.42
10
$0.842
100
$0.676
500
$0.575
5,000
$0.48
10,000
Xem
1,000
$0.554
2,500
$0.525
10,000
$0.453
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Không
0.1 uF
10 VDC
X7S
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LD LICC
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .01uF X7R 0306 R EV 10% Tol
LD16ZC103KAB2A
KYOCERA AVX
1:
$1.84
3,611 Dự kiến 22/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD16ZC103KAB2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .01uF X7R 0306 R EV 10% Tol
3,611 Dự kiến 22/12/2026
1
$1.84
10
$1.27
50
$1.09
100
$0.947
5,000
$0.643
10,000
Xem
500
$0.802
1,000
$0.751
2,000
$0.734
10,000
$0.629
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Không
0.01 uF
10 VDC
X7S
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LD LICC
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71C103KT NEW GLOBAL PN 16V 0.01uF A 581-KGL15ZR71C103KT
0306YC103KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.32
5,347 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306YC103KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71C103KT NEW GLOBAL PN 16V 0.01uF A 581-KGL15ZR71C103KT
5,347 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
347 Dự kiến 28/08/2026
5,000 Dự kiến 13/10/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
18 Tuần
1
$0.32
10
$0.138
100
$0.122
500
$0.096
5,000
$0.073
10,000
Xem
1,000
$0.088
2,500
$0.079
10,000
$0.067
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
0.01 uF
16 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.61 mm (0.024 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71C103MT NEW GLOBAL PN 16V .01uF A 581-KGL15ZR71C103MT
0306YC103MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.09
2,100 Dự kiến 10/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306YC103MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71C103MT NEW GLOBAL PN 16V .01uF A 581-KGL15ZR71C103MT
2,100 Dự kiến 10/09/2026
1
$1.09
10
$0.74
100
$0.538
500
$0.446
1,000
Xem
5,000
$0.327
1,000
$0.415
2,500
$0.38
5,000
$0.327
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
0.01 uF
16 VDC
X7R
20 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel