0402 1005 Tụ điện

Kết quả: 32,237
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.3pF C0G 0402 0.1pF 16,377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 4.3 pF 0.1 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 560pF C0G 0402 1% 8,655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 560 pF 1 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0402 5% 6,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 0402 1005 100 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 33pF C0G 0402 5% 12,464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 0402 1005 33 pF 5 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.9pF C0G 0402 0.05pF 5,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 0.9 pF 0.05 pF 200 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33 pF 50 VDC 1% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 264,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 33 pF 1 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 6.3V 2.2uF X6S 10% T: 0.5mm 81,314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 4V 2.2uF X7S 10% T: 0.5mm 261,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 10 % 4 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71E104MH NEW GLOBAL PN 25V 0.1uF A 581-KGM05AR71E104MH 21,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 100 nF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71E392KN NEW GLOBAL PN 25V 3900pF A 581-KGM05AR71E392KN 47,418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 3.9 nF 10 % 25 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 2700pF 50volts X7R 5% 44,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.7 nF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF C0G 0402 1% 7,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 100 pF 1 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 160pF C0G 0402 5% 18,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 160 pF 5 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 27pF 10volts C0G 5% 131,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 27 pF 5 % 10 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.8 pF C0G +/-.05 HI FREQ 9,684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 0.8 pF 0.05 pF 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0402 0.25pF AEC-Q200 15,864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 0.25 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF C0G 0402 0.02 5,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 200 pF 2 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.056uF X7R 0402 5% 17,152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 56 nF 5 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 68pF C0G 0402 2% 7,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 68 pF 2 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.047uF X7R 0402 10% 37,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 0402 1005 47 nF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.2pF C0G 0402 0.05pF 8,624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 0.2 pF 0.05 pF 200 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 10nF 10% X7R 0.5mm 1,568,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 nF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71E101JH NEW GLOBAL PN 25V 100pF A 581-KGM05AR71E101JH 35,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 100 pF 5 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C220JH NEW GLOBAL PN 16V 22pF C A 581-KGM05ACG1C220JH 30,109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 22 pF 5 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 10volts 20% K case MAP 8,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 20 % 10 VDC