0402 Tụ điện

Kết quả: 32,719
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 10 pF C0G 0402 Tol 0.5pF 345,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 01005 10 pF 0.5 pF 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47pF 16V 5% C0G 8,378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 47 pF 5 % 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 .022uF 16volts X7R 10% 31,782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 22 nF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330 pF 50 VDC 1% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 142,002Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 330 pF 1 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470 pF 50 VDC 1% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 125,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 470 pF 1 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 6.3 VDC 10% 0402 X5R AEC-Q200 34,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
Ceramic Capacitors 0402 1005 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASA1L3YB5225MFNA01 26,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF X7R 0402 10% Tol 14,853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 nF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0402 5% 12,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 100pF X7R 0402 1 0% Tol 10,041Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 100 pF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF X7R 0402 5 % 12,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 330 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0402 10% 52,018Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 100 pF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SMD COTS C0G, Cerami c, 12 pF, 5%, 50 VD 7,837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 0402 1005 12 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF C0G 0402 1% Tol 8,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 33 pF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0402 5% 15,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1 nF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.015uF X7R 0402 10% 10,531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 15 nF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0402 5% 21,936Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 100 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0402 1 % Tol 4,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 100 pF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0402 1% 8,449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 12 pF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.8pF C0G 0402 . 1pF Tol 25,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 6.8 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR72A222KH NEW GLOBAL PN 100V 2200p A 581-KGM05AR72A222KH 13,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 nF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM05ACG1E120JH NEW GLOBAL PN 25V 12pF N A 581-KAM05ACG1E120JH 5,637Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 12 pF 5 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.7pF C0G 0402 5 % 3,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.7 pF 5 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E561JH NEW GLOBAL PN 25V 560pF A 581-KGM05ACG1E561JH 2,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 560 pF 5 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 5.6pF C0G 0402 5 % 14,779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 5.6 pF 5 % 25 VDC