0612 (Reversed) Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 258
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31ZR71H472KT NEW GLOBAL PN LICC MB CM A 581-KGL31ZR71H472KT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

4.7 nF 50 VDC X7R 10 % 0612 (Reversed) 1632 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs LICC X7R Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LICC MB CMAP - FN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

47 nF 50 VDC X7R 10 % 0612 (Reversed) 1632 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs LICC X7R Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31CR71H473KU NEW GLOBAL PN 50V .047pF A 581-KGL31CR71H473KU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

47 nF 50 VDC X7R 10 % 0612 (Reversed) 1632 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 3.2 mm (0.126 in) Reverse Geometry Type MLCCs LICC X7R Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5000pF X7R 0612 10% Tol Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

5 nF 50 VDC X7R 10 % 0612 (Reversed) 1632 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 3.2 mm (0.126 in) Reverse Geometry Type MLCCs LICC X7R Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .082uF X7R 0612 20% Tol Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

82 nF 50 VDC X7R 20 % 0612 (Reversed) 1632 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 3.2 mm (0.126 in) Reverse Geometry Type MLCCs LICC X7R Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .082uF X7R 0612 20% Tol Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

82 nF 50 VDC X7R 20 % 0612 (Reversed) 1632 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 3.2 mm (0.126 in) Reverse Geometry Type MLCCs LICC X7R Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .082uF X7R 0612 .01pF Tol Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

82 nF 50 VDC X7R - 20 %, + 80 % 0612 (Reversed) 1632 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.61 mm (0.024 in) Reverse Geometry Type MLCCs LICC X7R Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .082uF X7R 0612 .01pF Tol Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

82 nF 50 VDC X7R - 20 %, + 80 % 0612 (Reversed) 1632 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 3.2 mm (0.126 in) Reverse Geometry Type MLCCs LICC X7R Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.01uF X7R 0612 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

10 nF 6.3 VDC X7R 10 % 0612 (Reversed) 1632 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 3.2 mm (0.126 in) Reverse Geometry Type MLCCs LICC X7R Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31UR70J103KT NEW GLOBAL PN 6.3V .01uF A 581-KGL31UR70J103KT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

10 nF 6.3 VDC X7R 10 % 0612 (Reversed) 1632 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 3.2 mm (0.126 in) Reverse Geometry Type MLCCs LICC X7R Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V .01uF X7R 0612 10% Tol Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

10 nF 6.3 VDC X7R 10 % 0612 (Reversed) 1632 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 3.2 mm (0.126 in) Reverse Geometry Type MLCCs LICC X7R Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V .01uF X7R 0612 10% Tol Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

10 nF 6.3 VDC X7R 10 % 0612 (Reversed) 1632 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 3.2 mm (0.126 in) Reverse Geometry Type MLCCs LICC X7R Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V .1uF X7R 0612 1 0% Tol Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

100 nF 6.3 VDC X7R 10 % 0612 (Reversed) 1632 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 3.2 mm (0.126 in) Reverse Geometry Type MLCCs LICC X7R Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31UR70J104MT NEW GLOBAL PN 6.3V .1uF A 581-KGL31UR70J104MT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

100 nF 6.3 VDC X7R 20 % 0612 (Reversed) 1632 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 3.2 mm (0.126 in) Reverse Geometry Type MLCCs LICC X7R Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF X7R 0612 10 % Tol Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

1 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0612 (Reversed) 1632 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.94 mm (0.037 in) Reverse Geometry Type MLCCs LICC X7R Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31ZR70J105KT NEW GLOBAL PN 6.3V 1uF X A 581-KGL31ZR70J105KT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

1 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0612 (Reversed) 1632 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 3.2 mm (0.126 in) Reverse Geometry Type MLCCs LICC X7R Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V .22uF X7R 0612 10% Tol Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

220 nF 6.3 VDC X7R 10 % 0612 (Reversed) 1632 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 3.2 mm (0.126 in) Reverse Geometry Type MLCCs LICC X7R Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAL31NR70J225MU NEW GLOBAL PN 6.3V 2.2uF A 581-KAL31NR70J225MU Thời gian sản xuất của nhà máy: 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 6.3 VDC X7R 20 % 0612 (Reversed) 1632 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.27 mm (0.05 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 LICC AutoMLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31NR70J225MU NEW GLOBAL PN 6.3V 2.2pF A 581-KGL31NR70J225MU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

2.2 uF 6.3 VDC X7R 20 % 0612 (Reversed) 1632 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 3.2 mm (0.126 in) Reverse Geometry Type MLCCs LICC X7R Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF X5R 0612 10% Tol Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

2.2 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0612 (Reversed) 1632 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.35 mm (0.053 in) Reverse Geometry Type MLCCs LICC X5R Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF X5R 0612 20% Tol Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

2.2 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0612 (Reversed) 1632 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.27 mm (0.05 in) Reverse Geometry Type MLCCs LICC X5R Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1000pF X7R 0612 10% Tol Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 nF 16 VDC X7R 10 % 0612 (Reversed) 1632 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 3.2 mm (0.126 in) Reverse Geometry Type MLCCs LICC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1000pF X7R 0612 10% Tol Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

1 nF 16 VDC X7R 10 % 0612 (Reversed) 1632 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 3.2 mm (0.126 in) Reverse Geometry Type MLCCs LICC X7R Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .01uF X7R 0612 1 0% Tol Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 16 VDC X7R 10 % 0612 (Reversed) 1632 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.94 mm (0.037 in) Reverse Geometry Type MLCCs LICC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31UR71C103KT NEW GLOBAL PN 16V .01uF A 581-KGL31UR71C103KT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

10 nF 16 VDC X7R 10 % 0612 (Reversed) 1632 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 3.2 mm (0.126 in) Reverse Geometry Type MLCCs LICC X7R Reel