1206 Tụ điện

Kết quả: 75,818
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 16V X7R 22uF 20% AEC-Q200 632Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.47uF X7R 1206 10% 5,133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 470 nF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.7uF X7R 1206 10% 5,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 2.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.7uF X7R 1206 10% 5,306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 2.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.47uF X7R 1206 10% 4,797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 470 nF 10 % 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100VDC 4.7uF 10% 1.6mm AEC-Q200 185,035Có hàng
158,000Dự kiến 11/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 6.3VDC 22uF 10% X7T AEC-Q200 2,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 6.3 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 1.5 nF 10 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 2.2 nF 5 % 50 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 5.6 nF 10 % 100 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 33 pF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.001uF X7R 1206 10% AEC-Q200 FLEXITERM 9,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 nF 10 % 600 VDC/630 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047 uF 630 VDC 10% 1206 X7T 15,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 47 nF 10 % 630 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 22 pF 1 % 100 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .033UF 50V 10% 781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 33 nF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PN CHANGE NEW PN KGM31AR71H475KU SEE ATTACHED DOCUMENT 59,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10,000
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 16 VDC 20% 1206 X7S AEC-Q200 7,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047 uF 50 VDC 1% 1206 C0G (NP0) AEC-Q200 106,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 47 nF 1 % 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCJCG31LBB7106KTPA01 486,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 35 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 10VDC 22uF 20% 1.6mm X7S AEC-Q200 3,689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF 1206 10% ESR=6 Ohms 157,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 15 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .01pF X7R 1206 10% AEC-Q200 FLEXITE 11,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 nF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive MLCC 1206, 0.1uF, 10%, X7R, 200V 1,318Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 100 nF 10 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31NL82A104KU NW G LOB PN 100V 0.1uF X8 A 581-KAM31NL82A104KU 7,908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 100 nF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive 1206, 5%, X7R, 25VDC 3,821Có hàng
4,000Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10nF 5 % 25 VDC