1206 3216 Tụ điện

Kết quả: 75,642
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 560pF C0G 1206 1% 5,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 560 pF 1 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 68pF C0G 1206 1% 4,348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 68 pF 1 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 6800pF C0G 1206 5% AEC-Q200 18,013Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 6.8 nF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.027uF C0G 1206 5% 802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 27 nF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF C0G 1206 5% Gold 5,494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4700 pF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.47uF X7R 1206 10% Flex Soft 1,349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 470 nF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 1206 5% Flex Soft 2,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 10 uF 5 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 2.2nF X7R 1206 10% Flex Term 4,934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2200 pF 10 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16Vol 4.7uF X8L 1206 Flex Term 10% AEC-Q2 1,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 68 pF 1 kVDC 1% 1206 C0G (NP0) AEC-Q200 10,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 68 pF 1 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF X6S 35 VDC 1206 10 % 45,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 35 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE LCXHF6060YEL1R5NMR 2,330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 220 uF 20 % 6.3 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100Vdc 10nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 2,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 10 nF 5 % 100 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100Vdc 8.2nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 8.2 nF 5 % 100 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 250Vdc 10nF +/-5% C0G/NP0(1B) 2,314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 10 nF 5 % 250 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31TCG2A392FU NEW GLOBAL PN 100V 3900p A 581-KGM31TCG2A392FU 4,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 3900 pF 1 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31GR72A224KL NW G LOB PN 100V 206uF X7 A 581-KAM31GR72A224KL 8,022Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 220 nF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG2D102GU NEW GLOBAL PN 200V 1000p A 581-KGM31VCG2D102GU 3,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1000 pF 2 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF31GR71E475KU NW G LOB PN 25V 4.7uF X7R A 581-KAF31GR71E475KU 13,828Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H1R0BT NEW GLOBAL PN 500V 1pF C A 581-KGM31BCG2H1R0BT 4,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 pF 0.1 pF 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG2E472JU NEW GLOBAL PN 250V 4700p A 581-KGM31ACG2E472JU 12,772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4700 pF 5 % 250 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 4.7uF 1206 10% 50V MLCC 31,464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF 35volts 10% A case Molded 27,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 220uF 4Volts 20% A0 Case Molded 2,828Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 220 uF 20 % 4 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 100pF C0G 1206 10% 9,384Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 100 pF 10 % 1 kVDC