1206 3216 Tụ điện

Kết quả: 75,646
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF C0G 1206 10% Flex Term 1,611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 nF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF X7R 1206 10% AEC-Q200 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 220 nF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 300pF X8R 1206 5% 7,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 300 pF 5 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.33uF X7R 1206 5% AEC-Q200 1,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 330 nF 5 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 360pF X8G 1206 X8G 5% Flex AECQ2 1,838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 360 pF 5 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 470pF X8R 1206 2% 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 470 pF 2 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.068uF 1206 X7R 10% Flex 2,516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,000
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 68 nF 10 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vol 0.0075uF 1206 X8G 10% Flex Term 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 7.5 nF 10 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.01uF X7R 1206 10% 1,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 nF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 15uF 1206 20% ESR=3.5ohms 1,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 15 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 1206 20% ESR=4 Ohms 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 3.3uF 1206 10% ESR=4ohms 1,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1206 10% ESR=3.4Ohms AECQ200 1,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1600 pF 100 VDC 5% 1206 X8G AEC-Q200 3,883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1.6 nF 5 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 560 pF 1 kVDC 5% 1206 U2J AEC-Q200 1,808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 560 pF 5 % 1 kVDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 27 pF 2 kVDC 5% 1206 U2J 2,176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 27 pF 5 % 2 kVDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5600 pF 630 VDC 1% 1206 C0G (NP0) 786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 5.6 nF 1 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF X7R 630 VDC 1206 20 % 1,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 nF 20 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1206 100V 0.33uF X7R 10% AEC-Q200 484Có hàng
8,000Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 330 nF 10 % 100 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.22uF X7R 1206 10% 3,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 220 nF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A180FT NEW GLOBAL PN 100V 18pF A 581-KGM31BCG2A180FT 3,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 18 pF 1 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A820KT NEW GLOBAL PN 100V 82 pF A 581-KGM31BCG2A820KT 3,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 82 pF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A821FT NEW GLOBAL PN 100V 820pF A 581-KGM31BCG2A821FT 1,616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 820 pF 1 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF X7R 1206 5% 2,507Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 100 pF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR72A474MU NEW GLOBAL PN 100V .47uF A 581-KGM31AR72A474MU 1,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 470 nF 20 % 100 VDC