1206 Tụ điện

Kết quả: 75,758
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 1.5uF 1206 10% ESR=8ohms 25,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1.5 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms 5,361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 450V 0.015uF NP0 5% AEC-Q200 6,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.015 uF 5 % 450 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.056uF C0G 1206 2% AEC-Q200 2,141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.056 uF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 630 VDC 10% 1206 X7T 19,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.022 uF 10 % 630 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100Vdc 10nF +/-5% C0G/NP0(1B) 2,494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitor SMD/SMT 1206 3216 10 nF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 0.47uF 10% 11,015Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.47 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 10% 11,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 10% 2,508Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 20% 2uF 1206 ESR = 7000mOhm 6,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 0.22 uF 10 % 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 47uF X5R 1206 20% HI CV 11,937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 47 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 474uF 35volts 10% 7,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Commercial Grade SMD/SMT 1206 3216 0.47 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF 16volts 20% 12,891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 47uF 4volts 10% A cs ESR 0.5 Molded 5,664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 47 uF 10 % 4 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1000pF C0G 1206 2% 27,242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1000 pF 2 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.015uF C0G 1206 5% 8,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.015 uF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250Vol 0.015uF 1206 C0G 5% AEC-Q200 25,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.015 uF 5 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 160pF C0G 1206 1% 4,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 160 pF 1 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF C0G 1206 1% 5,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.022 uF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X7R 1206 10% AEC-Q200 20,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 0.022uF X7R 12 10 10% AEC-Q200 7,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.022 uF 10 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25Vo 2.2uF X7R 1206 10% Flex Soft 7,631Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 1206 20% ESR=80mOhms 8,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 6.3 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF X7R 35 VDC 1206 20 % 7,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 35 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 50 VDC 10% 1206 X7R 16,176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.47 uF 10 % 50 VDC