1210 Tụ điện

Kết quả: 52,338
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.01uF C0G 1210 5% 117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.01 uF 5 % 250 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4.7uF X5R 1210 1 0% 834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 4V 47uF 20% 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1210 3528 47 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 10% 4,773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% 1210 ES R = 2.8 Ohm 2,509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 33uF 20% 4,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 33 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 10% 1210 E SR = 1500mOhm 949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 20% 1210 ES R = 800mOhm 1,351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.5V 220uF 20% Tol. 600 ESR 1,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 220 uF 20 % 2.5 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF +/-10% 50V 91Có hàng
2,000Dự kiến 17/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 1 uF 10 % 50 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 470pF 1210 5% 50V MLCC 2,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 470 pF 5 % 50 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR33BP152BKWSAJ 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1500 pF 10 % 100 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 2KV 20% 3,687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1000 pF 20 % 2 kVDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1210Y104KXATW1BC 8,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.1 uF 10 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X7R 1 uF, +/- 20% 100 V T&R GP 750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1 uF 20 % 100 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500pF,+-10%,2000V 1,105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1500 pF 10 % 2 kVDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200pF,+-10%,250V 2,077Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2200 pF 10 % 250 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82uF, +-10%, 50V 2,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.82 uF 10 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100pF,+-5%,2000V 2,243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 100 pF 5 % 2 kVDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF +-10% 6.3V 502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 6.3 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7uF, +-10%, 10V 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X8R 1210 1% AEC-Q200 2,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1000 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF X7R 1210 10% 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.01 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X5R 1210 20% 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 10 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50VDC 1.6pF X8R 1210 0.25pF AEC-Q200 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1.6 pF 0.25 pF 50 VDC