1210 Tụ điện

Kết quả: 52,340
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG1H682JU NEW GLOBAL PN 50V 6800pF A 581-KGM32ECG1H682JU 2,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6800 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.5uF X7R 1210 1 0% 873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1.5 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LR50J476ML NEW GLOBAL PN 6.3V 47uF A 581-KGM32LR50J476ML 1,224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 47 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1800pF X7R 1210 10% Tol 1,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1800 pF 10 % 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X7R 1210 10 % AEC-Q200 446Có hàng
1,000Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X7R 1210 20% 304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 20% 1210 ES R = 2.3 Ohm 283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 3.3uF 10% 1210 E SR = 3.5 Ohm 583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 3.3 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 20% 1,922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 47 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 4V 220uF 20% 1210 ES R=70mOhm 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 220 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 20% 1210 ESR=70mOhm 626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16V 20% ESR=2.8 297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.5uF 10% 1210 E SR = 2500mOhm 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 1.5 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 20% ESR = 6 00mOhm 312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 20% Tol. 50 0 ESR 2,013Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 33 uF 20 % 10 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR33BP332AFWPAJ 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 1210 3225 3300 pF 1 % 50 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 50V 10% 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.1 uF 10 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.10uF +-10% 200V 4,777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.1 uF 10 % 200 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X7R 10 uF, +/ -20% 25 V T&R GP 2,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 20 % 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X7R 0.012 uF, +/- 10% 500 V T&R MH 2,962Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 12 nF 10 % 500 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X7R 0.022 uF, +/- 10% 250 V T&R GP 7,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.022 uF 10 % 250 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022uF +-10% 500V 2,689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.022 uF 10 % 500 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC NPO 10 pF, +/- 5% 500 V T&R MH 2,833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 pF 5 % 500 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.010uF,+-5%,100V 2,313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 nF 5 % 100 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7uF +-10% 25V 85Có hàng
2,000Dự kiến 30/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 10 % 25 VDC