1210 Tụ điện

Kết quả: 52,340
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X7R .047 uF, +/- 10% 50 V T&R MG 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 47 nF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF X8R 1210 5% 3,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X5R 1210 10% 1,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 1 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 100uF 20% X5R 1,645Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 130pF X7R 1210 5% 1,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 130 pF 5 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16VDC 1.6pF X8R 1210 0.25pF AEC-Q200 3,979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1.6 pF 0.25 pF 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 220pF X8R 1210 10% 6,841Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 220 pF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 2200pF C0G 1210 10% 1,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 nF 10 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .027uF U2J 1210 10% 3,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 27 nF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 300pF X8R 1210 2% AEC-Q200 3,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 300 pF 2 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 33pF X8R 1210 10% 7,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 33 pF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.033uF 10% C0G 1210 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.033 uF 10 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.33uF U2J 1210 5% AEC-Q200 1,992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 330 nF 5 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 0.47uF X5R 1210 10% 3,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 470 nF 10 % 35 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 680pF C0G 1210 5% 2,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 680 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000volts 0.015uF X7R 10% Flex Term 2,514Có hàng
2,000Dự kiến 11/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.015 uF 10 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.027uF 1210 5% C0G Flex Term AECQ20 902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 27 nF 5 % 630 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5600 pF 630 VDC 5% 1210 U2J AEC-Q200 2,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 5.6 nF 5 % 630 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6800 pF 630 VDC 5% 1210 U2J 1,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Tip & Ring MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6.8 nF 5 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 450V 0.022uF NP0 5% T: 2.3mm 333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 nF 5 % 450 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1210 250V 0.15uF X7R 20% AEC-Q200 870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 150 nF 20 % 250 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7uF X7R 1210 10% Medical 620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32AR71C226KU NEW GLOBAL PN 22uF 10% 1 A 581-KGM32AR71C226KU 709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2A222KU NEW GLOBAL PN 100V 2200p A 581-KGM32ECG2A222KU 2,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2200 pF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2A471JU NEW GLOBAL PN 100V 470pF A 581-KGM32ECG2A471JU 1,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 470 pF 5 % 100 VDC