1210 Tụ điện

Kết quả: 52,339
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2pF X8R 1210 0.25pF 2,846Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2 pF 0.25 pF 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 24pF X8R 1210 2% AEC-Q200 3,785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 24 pF 2 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000V 4700pF C0G 5% T: 2mm 988Có hàng
1,000Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4.7 nF 5 % 1 kVDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X7R 1210 10% Industrial 2,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X7R 1210 10% Medical 1,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 47uF X6S 1210 20% 1,516Có hàng
2,000Dự kiến 11/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 47 uF 20 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC, 22 uF, 20 %, X5R, -55 to +85 184Có hàng
1,000Dự kiến 20/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .56uF X7R 1210 10% Tol 1,662Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 560 nF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32DR72H222KU NEW GLOBAL PN 500V 2200p A 581-KGM32DR72H222KU 4,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 nF 10 % 500 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 20% 1210 ES R=300mOhm Black Resi 1,863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 20% 1210 ES R=2.1Ohm AEC-Q200 4,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20% ESR=60 0mOhm 2,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2uF 10% 9,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 6.8uF 20% 1210 E SR=150mOhm 2,323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 6.8 uF 20 % 25 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000pF 50volts X7R 5% 4,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1 nF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1000pF C0G 1210 1% 1,937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1 nF 1 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SMD Auto C0G, 1000 pF, 5%, 100 VDC, C0G 7,315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1 nF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kVDC .01uF X7R 1210 5% AEC-Q200 2,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3216 10 nF 5 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X5R 1210 10% 8,472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 8,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vo 0.012uF C0G 5% 1210 2,791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 12 nF 5 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vo 0.012uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 2,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 12 nF 5 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1.2uF X7R 1210 10% 2,289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 1.2 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 180pF X7R 1210 10% 1,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 180 pF 10 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 220pF C0G 1210 5% AEC-Q200 1,941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 220 pF 5 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vo 0.022uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 3,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 nF 5 % 500 VDC