1210 Tụ điện

Kết quả: 52,339
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF X5R 1210 20% 2,475Có hàng
2,000Dự kiến 30/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .033uF C0G 1210 5% 851Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.033 uF 5 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF 20% C0G 1210 1,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.1 uF 20 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32PR72H104KU NEW GLOBAL PN .1UF 500V A 581-KGM32PR72H104KU 4,786Có hàng
5,000Dự kiến 29/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.1 uF 10 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 1210 20% 2,053Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 600
: 300

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 20 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.18uF C0G 1210 1% AEC-Q200 769Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.18 uF 1 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1210 5% AEC-Q200 FLEXITERM 896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1 uF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 3.3uF 20% 14,432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 3.3 uF 20 % 35 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X7R 1210 5% 1,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 10 uF 5 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.022uF X7R 10% 1210 Flex Term 4,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.022 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2A102KU NEW GLOBAL PN 100V 1000p A 581-KGM32ECG2A102KU 9,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1000 pF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 3.3uF 10% 15,642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 3.3 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF 35V 10% ESR=6.5 12,809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1210 3528 1 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 20% Tol. 16v 1000 ESR 8,135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 33 uF 20 % 16 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF X7R 1210 10% AEC-Q200 14,712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.22 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.01uF C0G 1210 10% 2,712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.01 uF 10 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF C0G 1210 10% 915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.1 uF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 1210 5% 10,496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 1 uF 5 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X5R 1210 20% 16,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000volts 0.022uF X7R 5% 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.022 uF 5 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF C0G 1210 1% 1,594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.22 uF 1 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X7R 1210 5% 1,839Có hàng
2,000Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 22 uF 5 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X7R 1210 20% 5,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 470pF C0G 1210 5% AEC-Q200 3,678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 470 pF 5 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7uF X7R 1210 10% AEC-Q200 1,581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 10 % 50 VDC