1210 Tụ điện

Kết quả: 52,338
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1210 10% AEC-Q200 8,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.22uF X7R 1210 10% 2,462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.22 uF 10 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.3uF X7R 1210 10% 3,391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 3.3 uF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.012 uF 630 VDC 1% 1210 C0G (NP0) 3,311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.012 uF 1 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1210 16V 10uF X8R 10% AEC-Q200 5,978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 50V 4.7uF 10% Soft Term AEC-Q200 14,481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 10 % 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 963-MSASE32MSB7226MP RPLCMT PN 16V 22uF X7R 1210 20% 15,617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 0.0033uF X7R 10% Flex Term AECQ2 1,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 3300 pF 10 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.022uF X7R 10% 1210 Flex Term 4,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.022 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1210 5% 4,517Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 1210 1% Tol 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1000 pF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 10% 1210 ES R = 2.1 Ohm 28,497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 20% 1210 E SR= 3 Ohm 18,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 22uF 20% 39,973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 20% 1210 ES R=70mOhm Black Resin 3,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 3.3uF 20% 1210 E SR=200mOhm 3,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 3.3 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 150uF 20% 1210 ESR=200mOhm 4,718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 150 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 16V 10uF 20% 1210 ES R=100mOhm 2,771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 16 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 4volts 220uF ESR 35mohm 3,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 220 uF 20 % 4 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vol 0.01uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 6,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.01 uF 5 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.15uF U2J 1210 5% AEC-Q200 3,753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.15 uF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 330pF C0G 1210 5% 9,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 330 pF 5 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.047uF C0G 1210 5% AEC-Q200 2,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.047 uF 5 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 6800pF C0G 10% 1210 3,330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6800 pF 10 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kVV 0.0075uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 2,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 7500 pF 5 % 1 kVDC