1311 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,089
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1311 20 % ESR=2.7Ohms AECQ200 1,391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 1311 20% ESR=3.5Ohms AECQ200 1,404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1311 10% ESR=3.5ohms 1,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 100uF 1311 20% ESR=25mOhms 454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 6.3V 20% B case 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 15uF 16V 20% B case 1,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 15 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 10% ESR=2000mOhms 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1311 20% ESR=1.5ohms 1,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 33uF 20% ESR=600mOhms 537Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1.5uF 1311 10% ESR=5ohms 1,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 1.5 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 4.7uF 10% ESR=1000mOhms 1,681Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 6.8uF 1311 20% ESR=2.8ohms 791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1311 20% ESR=1.2ohms 1,509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 3.3uF 1311 10% ESR=900mOhms 1,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 1311 10% ESR=3.5ohm 1,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 1311 20% ESR=3.6Ohms AECQ200 1,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 1311 10 % ESR=3Ohms AECQ200 1,632Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=35mOhms 2,101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 1311 10% ESR=2Ohms 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 1411 10% ESR=35mOhms 1,241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 330 uF 10 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 10V 20% B case 772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 1uF 1311 10% ESR=4ohms 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 10 % ESR=1.8Ohms AECQ200 1,738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 1311 20% ESR=40mOhms 1,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 1311 20% ESR=70mOhms 1,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 330 uF 20 % 2.5 VDC