1411 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 3,276
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 16volts 10% B cs ESR 0.5 Molded 2,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 33 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 16volts 10% B cs ESR 0.7 Molded 6,855Có hàng
2,000Dự kiến 01/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 33 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 35volts 10% B case ESR .7 Molded 5,972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 330uF 1411 20% ESR=800mOhms 25,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1411 3528 330 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 3528 20% ESR=2.2 Ohms 12,469Có hàng
26,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 22 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 20% ESR=800mOhms 25,807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1411 3528 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 1311 10% 3,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1411 3528 47 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 1311 1,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 1uF 3528 20% ESR=200mohms 8,456Có hàng
10,000Dự kiến 27/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 1 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 10uF 1311 20% ESR=200mohms 3,377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 10 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 2.2uF 1311 20% ESR=200mohms 3,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 2.2 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 22uF 1311 20% ESR=90mOhms 3,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 22 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 4.7uF 1311 20% ESR=150mOhms 7,918Có hàng
6,000Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 1311 20% ESR=50mOhms 1,994Có hàng
9,000Dự kiến 03/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 33 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 1311 20% ESR=45mOhms 1,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 33 uF 20 % 16 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer POSCAP 16V 33UF 3.5x2.8x1.9mm 999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Hermetically Sealed SMD/SMT 1411 3528 33 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 15uF 25volts 20% B Case 100 Max.ESR 2,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 15 uF 20 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 6.3 volts 20% B Case 70 Max. ESR 981Có hàng
16,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 220 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D106X9016B2We3 3,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D156X9025B2Te3 595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 15 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D225X9050B2Te3 627Có hàng
2,000Dự kiến 28/06/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 2.2 uF 10 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 593D225X9025B2Te3 1,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Commercial Grade SMD/SMT 1411 3528 2.2 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 25volts 10% B Case 1.3 Max. ESR 1,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Molded Solid Tantalum Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 15uF 20volts 10% B Case 1 Max. ESR 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Molded Solid Tantalum Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 15 uF 10 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 15uF 25volts 10% B Case 2.2 Max. ESR 1,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Molded Solid Tantalum Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 15 uF 10 % 25 VDC