1812 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,715
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG1H472JV NEW GLOBAL PN 50V 4700pF A 581-KGM43BCG1H472JV 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BR72H103JV NEW GLOBAL PN 500V 0.01u A 581-KGM43BR72H103JV 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 500 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 330pF C0G 1812 1 0% 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FR72J683MV NEW GLOBAL PN 630V .068u A 581-KGM43FR72J683MV 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.068 uF 600 VDC/630 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG3D560JV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM43BCG3D560JV 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

56 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43ER73D471KV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM43ER73D471KV 719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 pF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 1812 5% 491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 16 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.61 mm (0.024 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 0.047uF 1812 10% 50V MLCC 273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 nF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 500V 1000pF 1812 5% 1,626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2700PF 100V 1% 475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.7 nF 100 VDC 1 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1812A101KXEAT00 1,591Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1812A820JXGAT00 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
82 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 0.1 uF, +/ -20% 500 V T&R MH 286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 nF 500 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 2.2 uF, +/- 20% 100 V T&R GP 993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 uF 100 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 6800 pF, +/- 10% 630 V T&R MH 493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6800 pF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 100 pF, +/- 5% 3K V T&R MH 3,814Có hàng
8,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 120 pF, +/- 5% 3K V T&R MH 2,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

120 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 15 pF, +/- 2% 2K V T&R MH 1,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

15 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 15 pF, +/- 2% 3K V T&R MH 1,654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

15 pF 3 kVDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 220 pF, +/- 2% 2K V T&R MH 621Có hàng
1,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 220 pF, +/- 5% 3K V T&R MH 3,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 330 pF, +/- 5% 2K V T&R MH 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.01uF 10% X7R 1812 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 1.0uF 20% X7R 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 uF 100 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.55 mm (0.061 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1200pF 0.05 674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1200 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel