1812 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,715
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 0.01uF X7R 1812 10% 44,200Có hàng
41,500Dự kiến 03/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

0.01 uF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.1uF X7R 1812 10% 130,634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

0.1 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF C0G 1812 5% 27,733Có hàng
17,000Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.22 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 360pF 0.05 25,081Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

360 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 4700pF X7R 1812 10% 79,553Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

4700 pF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 6.6uF 1812 X7R 10% KONNEKT AECQ2 2,045Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,050

6.6 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KONNEKT Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.1uF X7R 1812 10% Flex Soft 43,728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

0.1 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Arc Protection MLCCs ArcShield SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.01uF 10% C0G 1812 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.01 uF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 6.3VDC 100uF X5R 37,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 25V 22uF X7R 20% T: 2.5mm 136,382Có hàng
93,000Dự kiến 02/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 uF 25 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.8 uF X7R 50 VDC 1812 20 % 40,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6.8 uF 50 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASA31LAB7226KTNA01 2,806Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 4 VDC X5R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF X7R 100 VDC 1812 20 % 38,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.2 uF 100 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 50V 0.22uF C0G 5% T: 3.2mm 14,770Có hàng
5,700Dự kiến 14/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.22 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 250V 0.1uF C0G 5% T: 3.2mm 4,781Có hàng
25,000Dự kiến 21/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.1 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 630V 0.047uF C0G 5% T: 3.2mm 11,832Có hàng
47,500Dự kiến 21/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 16V 33uF X5R 20% T: 2.5mm 14,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

33 uF 16 VDC X5R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 25V 22uF X5R 20% T: 2.5mm 19,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 uF 25 VDC X5R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 16V 33uF X7R 20% T: 2.5mm 20,001Có hàng
12,500Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

33 uF 16 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 25V 10uF X7R 10% T: 2.5mm 7,577Có hàng
19,500Dự kiến 21/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 25 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 250V 0.47uF X7R 10% T: 2.3mm 40,064Có hàng
27,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.47 uF 250 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 2000V 2200pF X7R 10% T: 1.3mm 40,323Có hàng
37,000Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2200 pF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.3 mm (0.051 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C3225X7S2A475M 6,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4.7 uF 100 VDC X7S 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 250V 1uF X7T 10% T: 2.5mm 26,087Có hàng
31,540Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 uF 250 VDC X7T 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 450V 0.47uF X7T 10% T: 2.3mm 6,430Có hàng
65,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.47 uF 450 VDC X7T 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel