1812 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,715
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 0.0014uF 1812 C0G w/KONNEKT AECQ2 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200

1.4 nF 2.5 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KONNEKT Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.4uF U2J 1812 5% 195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.4 uF 50 VDC U2J 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KONNEKT Comm U2J Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.4uF 1812 5% U2J KONNEKT 185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200

1.4 uF 50 VDC U2J 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KONNEKT Comm U2J Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 150pF C0G 1812 5% 735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 1500pF C0G 1812 5% 1,439Có hàng
1,000Dự kiến 09/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.5 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.015uF 0.05 549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

15 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.015uF 0.05 252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

15 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 0.015uF X7R 1812 10% 836Có hàng
2,000Dự kiến 10/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

15 nF 1.5 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.15uF C0G 1812 5% 469Có hàng
1,000Dự kiến 15/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.15uF C0G 1812 5% 2,244Có hàng
7,000Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200volts 0.15uF X7R 10% 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 nF 200 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.3 mm (0.051 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V .150uF X7R 1812 10% AEC-Q200 517Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 nF 200 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.3 mm (0.051 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.15uF X7R 1812 10% 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 nF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .15uF X7R 10% Flex Term AEC-Q200 597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 nF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.15uF X7R 1812 10% 156Có hàng
1,000Dự kiến 31/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 nF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1.5uF X7R 1812 10% 254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.5 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.1 mm (0.043 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 1.5uF 10% X7R 505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.5 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.1 mm (0.043 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.5uF X7R 1812 10% AEC-Q200 56Có hàng
1,000Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.5 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.1 mm (0.043 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1800pF 0.05 898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.8 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.018uF 0.05 894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

18 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.018uF X7R 1812 0.1 775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

18 nF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 0.018uF X7R 1812 10% 981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

18 nF 1.5 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1.8uF X7R 1812 5% AEC-Q200 1,783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.8 uF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.3 mm (0.051 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 20pF 0.05 1,323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

20 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 1812 2nF 200VDC X8G 5% 844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 nF 200 VDC X8G 5 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8G HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel