2211 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 1,190
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Knowles Syfer 2211JA250560GGTSYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2211 250Vac 56.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin, X1/Y2 Safety Certified Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

56 pF C0G (NP0) 2 % 2211 5728 SMD/SMT 5.7 mm (0.224 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer 2211JA250560GGTUYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2211 250Vac 56.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin, X1/Y2 Safety Certified Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

56 pF C0G (NP0) 2 % 2211 5728 SMD/SMT 5.7 mm (0.224 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer 2211JA250560GKTSYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2211 250Vac 56.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) AEC-Q200 Nickel Barrier 100% tin, X1/Y2 Safety Certified Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

56 pF C0G (NP0) 2 % 2211 5728 SMD/SMT 5.7 mm (0.224 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer 2211JA250560GKTUYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2211 250Vac 56.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) AEC-Q200 Nickel Barrier 100% tin, X1/Y2 Safety Certified Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

56 pF C0G (NP0) 2 % 2211 5728 SMD/SMT 5.7 mm (0.224 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer 2211JA250560JGTSYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2211 250Vac 56.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin, X1/Y2 Safety Certified Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

56 pF C0G (NP0) 5 % 2211 5728 SMD/SMT 5.7 mm (0.224 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer 2211JA250560JGTUYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2211 250Vac 56.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin, X1/Y2 Safety Certified Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

56 pF C0G (NP0) 5 % 2211 5728 SMD/SMT 5.7 mm (0.224 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer 2211JA250560JKTSYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2211 250Vac 56.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) AEC-Q200 Nickel Barrier 100% tin, X1/Y2 Safety Certified Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

56 pF C0G (NP0) 5 % 2211 5728 SMD/SMT 5.7 mm (0.224 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer 2211JA250560JKTUYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2211 250Vac 56.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) AEC-Q200 Nickel Barrier 100% tin, X1/Y2 Safety Certified Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

56 pF C0G (NP0) 5 % 2211 5728 SMD/SMT 5.7 mm (0.224 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer 2211JA250560KGTSYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2211 250Vac 56.00 pF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin, X1/Y2 Safety Certified Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

56 pF C0G (NP0) 10 % 2211 5728 SMD/SMT 5.7 mm (0.224 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer 2211JA250560KGTUYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2211 250Vac 56.00 pF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin, X1/Y2 Safety Certified Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

56 pF C0G (NP0) 10 % 2211 5728 SMD/SMT 5.7 mm (0.224 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer 2211JA250560KKTSYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2211 250Vac 56.00 pF +/-10% C0G/NP0 (1B) AEC-Q200 Nickel Barrier 100% tin, X1/Y2 Safety Certified Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

56 pF C0G (NP0) 10 % 2211 5728 SMD/SMT 5.7 mm (0.224 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer 2211JA250560KKTUYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2211 250Vac 56.00 pF +/-10% C0G/NP0 (1B) AEC-Q200 Nickel Barrier 100% tin, X1/Y2 Safety Certified Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

56 pF C0G (NP0) 10 % 2211 5728 SMD/SMT 5.7 mm (0.224 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer 2211JA250561FGTSYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2211 250Vac 560.00 pF +/-1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin, X1/Y2 Safety Certified Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

560 pF C0G (NP0) 1 % 2211 5728 SMD/SMT 5.7 mm (0.224 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer 2211JA250561FGTUYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2211 250Vac 560.00 pF +/-1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin, X1/Y2 Safety Certified Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

560 pF C0G (NP0) 1 % 2211 5728 SMD/SMT 5.7 mm (0.224 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer 2211JA250561FKTSYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2211 250Vac 560.00 pF +/-1% C0G/NP0 (1B) AEC-Q200 Nickel Barrier 100% tin, X1/Y2 Safety Certified Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

560 pF C0G (NP0) 1 % 2211 5728 SMD/SMT 5.7 mm (0.224 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer 2211JA250561FKTUYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2211 250Vac 560.00 pF +/-1% C0G/NP0 (1B) AEC-Q200 Nickel Barrier 100% tin, X1/Y2 Safety Certified Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

560 pF C0G (NP0) 1 % 2211 5728 SMD/SMT 5.7 mm (0.224 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer 2211JA250561GGTSYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2211 250Vac 560.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin, X1/Y2 Safety Certified Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

560 pF C0G (NP0) 2 % 2211 5728 SMD/SMT 5.7 mm (0.224 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer 2211JA250561GGTUYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2211 250Vac 560.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin, X1/Y2 Safety Certified Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

560 pF C0G (NP0) 2 % 2211 5728 SMD/SMT 5.7 mm (0.224 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer 2211JA250561GKTSYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2211 250Vac 560.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) AEC-Q200 Nickel Barrier 100% tin, X1/Y2 Safety Certified Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

560 pF C0G (NP0) 2 % 2211 5728 SMD/SMT 5.7 mm (0.224 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer 2211JA250561GKTUYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2211 250Vac 560.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) AEC-Q200 Nickel Barrier 100% tin, X1/Y2 Safety Certified Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

560 pF C0G (NP0) 2 % 2211 5728 SMD/SMT 5.7 mm (0.224 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer 2211JA250561JGTSYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2211 250Vac Safety X1,Y2 TUV/UL certified 560pF +/-5% C0G/NP0(1B) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

560 pF C0G (NP0) 5 % 2211 5728 SMD/SMT 5.7 mm (0.224 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer 2211JA250561JGTUYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2211 250Vac 560.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin, X1/Y2 Safety Certified Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

560 pF C0G (NP0) 5 % 2211 5728 SMD/SMT 5.7 mm (0.224 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer 2211JA250561JJTSYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2211 250Vac 560.00 pF +/-5% X7R (2R1) Nickel Barrier 100% tin, X1/Y2 Safety Certified Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

560 pF X7R 5 % 2211 5728 SMD/SMT 5.7 mm (0.224 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer 2211JA250561JJTUYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2211 250Vac 560.00 pF +/-5% X7R (2R1) Nickel Barrier 100% tin, X1/Y2 Safety Certified Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

560 pF X7R 5 % 2211 5728 SMD/SMT 5.7 mm (0.224 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Reel
Knowles Syfer 2211JA250561JKTSYX
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2211 250Vac 560.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) AEC-Q200 Nickel Barrier 100% tin, X1/Y2 Safety Certified Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

560 pF C0G (NP0) 5 % 2211 5728 SMD/SMT 5.7 mm (0.224 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Reel